Aldosivi vs Argentinos JRS
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 1-4 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 30 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 3, hòa 1, Argentinos JRS thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio José María Minella, Mar del Plata, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Rapallini
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- LDWDD Argentinos JRS
- 9' Fernando Aurelio Roman Villalba
- 17' Gabriel Hauche
- 19' ▲ M. López ▼ F. Román
- 33' 0-1 G. Ávalos
- 45'+1 0-2 N. Silva · E. López
- HT0-2
- 49' Mario López
- 54' ▲ R. Contreras ▼ J. Iritier
- 54' ▲ F. Tobares ▼ M. Villarreal
- 60' Francisco Grahl
- 64' 0-3 G. Ávalos
- 67' Edwar López
- 67' F. Grahl11m 1-3
- 68' Rodrigo Contreras
- 74' ▲ C. Florentín ▼ G. Hauche
- 82' ▲ J. Pucheta ▼ G. Ávalos
- 83' ▲ F. Montero ▼ N. Silva
- 90' Mario López
- 90' Mario López
- 90' ▲ P. Becker ▼ E. Iñíguez
- 90' ▲ K. Mac Allister ▼ F. Ibarra
- 90' ▲ D. Sosa ▼ E. López
- 90'+4 1-4 J. Pucheta · D. Sosa
- FT1-4
Đội hình
- 1L. Pocrnjic 4.9
- 6J. Schunke 6.3
- 23L. Villalba 6.3
- 21E. Iñíguez ▼ 90' 6.3
- 28F. Román ▼ 19' 6.5
- 27M. Villarreal ▼ 54' 6.3
- 10F. Grahl ⚽ 8.0
- 8J. Iritier ▼ 54' 6.5
- 36J. Indacoechea 6.0
- 7F. Andrada 5.6
- 17L. Di Yorio 5.6
Dự bị 12
- 3M. López ▲ 19' 5.9
- 9R. Contreras ▲ 54' 6.6
- 40F. Tobares ▲ 54' 6.3
- 32P. Becker ▲ 90'
- 20M. Braida
- 11F. Rodríguez
- 25N. Yeri
- 42J. Zárate
- 18F. Perinciolo
- 22L. Rinaldi
- 35F. Assmann
- 29U. Ramírez
- 12L. Chávez 6.7
- 2M. Torrén 7.2
- 16C. Quintana 7.0
- 15J. Sandoval 6.7
- 24E. Gómez 7.2
- 20F. Vera 6.6
- 22F. Ibarra ▼ 90' 6.3
- 27G. Hauche ▼ 74' 6.0
- 39G. Ávalos ⚽2 ▼ 82' 8.3
- 28N. Silva ⚽ ▼ 83' 7.2
- 23E. López ⇢ ▼ 90' 6.7
Dự bị 10
- 10C. Florentín ▲ 74' 6.3
- 19J. Pucheta ⚽ ▲ 82' 7.5
- 30F. Montero ▲ 83' 6.3
- 4K. Mac Allister ▲ 90'
- 18D. Sosa ▲ 90'
- 17F. Moyano
- 29M. Di Cesare
- 1L. Finochietto
- 8I. Colman
- 25M. Coronel
Thống kê
15⚑6
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm13
2Trúng đích5
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị5
15Phạm lỗi15
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
369Chuyền bóng272
213Chuyền chính xác136
58%Chính xác chuyền50%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 7 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 3 | 5 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 3 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 4 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 4 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 4 | 5 | 6 - 8 | -2 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 6 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 2 - 11 | -9 | 3 | |
| 4 | 5 | 9 - 8 | +1 | 7 | |
| 5 | 5 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 5 | 5 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 5 | 5 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 5 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 6 | 5 | 3 - 8 | -5 | 4 | |
| 6 | 5 | 5 - 13 | -8 | 4 | |
| 6 | 5 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 6 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 |
Copa Diego Maradona (Winners stage)
So sánh
12Trận đấu18
12Ghi được19
21Thủng lưới14
1Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai12