Aldosivi vs Argentinos JRS
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 0-0 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 3 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 3, hòa 1, Argentinos JRS thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio José María Minella, Mar del Plata, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- D. Abal
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- LDWDD Argentinos JRS
- 14' Carlos Quintana
- HT0-0
- 46' ▲ G. Verón ▼ F. Pérez
- 57' Jonathan Sandoval
- 61' ▲ D. Batallini ▼ D. Sosa
- 67' ▲ H. Burbano ▼ S. Rincón
- 73' ▲ C. Florentín ▼ N. Silva
- 73' ▲ F. Montero ▼ F. Mac Allister
- 85' ▲ F. Grahl ▼ R. Martínez
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Pocrnjic 7.7
- 6L. Galeano 7.0
- 19M. Miers 6.9
- 23L. Villalba 7.6
- 21E. Iñíguez 7.8
- 15R. Martínez ▼ 85' 6.5
- 5G. Gil 6.9
- 8F. Acevedo 6.7
- 14S. Rincón ▼ 67' 6.9
- 7N. Solís 6.6
- 30F. Pérez ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 29G. Verón ▲ 46' 6.5
- 11H. Burbano ▲ 67' 6.9
- 22F. Grahl ▲ 85' 6.4
- 25N. Yeri
- 20F. Evangelista
- 10F. Andrada
- 35F. Assmann
- 12L. Chávez 7.7
- 2M. Torrén 7.1
- 16C. Quintana 6.9
- 15J. Sandoval 6.9
- 24E. Gómez 7.3
- 18D. Sosa ▼ 61' 6.3
- 5F. Mac Allister ▼ 73' 7.0
- 17F. Moyano 6.7
- 27G. Hauche 7.0
- 9S. Silva 7.3
- 28N. Silva ▼ 73' 6.4
Dự bị 7
- 10D. Batallini ▲ 61' 6.4
- 14C. Florentín ▲ 73' 6.4
- 30F. Montero ▲ 73' 6.4
- 6M. Angeleri
- 33L. Finochietto
- 25R. Bobadilla
- 8I. Colman
Thống kê
00⚑9
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
4Dứt điểm14
3Trúng đích4
1Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm9
0Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
9Phạt góc2
3Việt vị2
19Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
369Chuyền bóng287
262Chuyền chính xác187
71%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 35 - 8 | +27 | 48 | |
| 2 | 23 | 41 - 18 | +23 | 47 | |
| 3 | 23 | 27 - 14 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 28 - 23 | +5 | 39 | |
| 5 | 23 | 22 - 17 | +5 | 39 | |
| 6 | 23 | 26 - 18 | +8 | 36 | |
| 7 | 23 | 32 - 29 | +3 | 36 | |
| 8 | 23 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 23 | 31 - 29 | +2 | 36 | |
| 10 | 23 | 33 - 25 | +8 | 35 | |
| 11 | 23 | 37 - 32 | +5 | 34 | |
| 12 | 23 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 13 | 23 | 23 - 22 | +1 | 30 | |
| 14 | 23 | 27 - 25 | +2 | 29 | |
| 15 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 16 | 23 | 21 - 30 | -9 | 27 | |
| 17 | 23 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 18 | 23 | 21 - 29 | -8 | 26 | |
| 19 | 23 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 20 | 23 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 21 | 23 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 22 | 23 | 20 - 35 | -15 | 22 | |
| 23 | 23 | 17 - 39 | -22 | 18 | |
| 24 | 23 | 22 - 46 | -24 | 18 |
So sánh
24Trận đấu32
20Ghi được31
36Thủng lưới24
0.83Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai16