Aldosivi vs Argentinos JRS
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 1-3 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 3, hòa 1, Argentinos JRS thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio José María Minella, Mar del Plata, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- A. Merlos
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- LDWDD Argentinos JRS
- 19' M. Braida 1-0
- 34' Matías Romero
- 42' 1-1 L. Villalba
- HT1-1
- 46' ▲ I. Colman ▼ G. Carabajal
- 46' ▲ J. Sandoval ▼ M. Romero
- 58' ▲ M. Coronel ▼ E. Herrera
- 59' ▲ G. Ávalos ▼ Javier Cabrera
- 62' ▲ R. Contreras ▼ M. Braida
- 63' Gastón Gil Romero
- 63' ▲ B. Guzmán ▼ G. Lodico
- 63' ▲ J. Iritier ▼ F. Grahl
- 67' 1-2 G. Gilphản lưới
- 75' ▲ J. Gómez ▼ M. Pisano
- 79' ▲ F. Perinciolo ▼ E. Iñíguez
- 90'+4 1-3 M. Coronel · G. Ávalos
- FT1-3
Đội hình
- 35F. Assmann 5.7
- 26Emiliano Insúa 6.6
- 6J. Schunke 6.7
- 13Emanuel Insúa 6.7
- 21E. Iñíguez ▼ 79' 6.6
- 5G. Gil 6.3
- 10F. Grahl ▼ 63' 7.2
- 24G. Lodico ▼ 63' 6.6
- 33L. Maciel 6.2
- 7F. Andrada 6.9
- 20M. Braida ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 12
- 9R. Contreras ▲ 62' 6.7
- 23B. Guzmán ▲ 63' 6.6
- 8J. Iritier ▲ 63' 6.6
- 18F. Perinciolo ▲ 79' 6.2
- 25N. Yeri
- 27M. Villarreal
- 3M. López
- 14F. Milo
- 32P. Becker
- 43F. Ortellado
- 1L. Pocrnjic
- 29U. Ramírez
- 12L. Chávez 6.6
- 16C. Quintana 6.7
- 22L. Villalba ⚽ 7.3
- 4K. Mac Allister 7.3
- 29M. Di Cesare 6.9
- 32M. Pisano ▼ 75' 6.9
- 7Javier Cabrera ▼ 59' 6.6
- 45G. Carabajal ▼ 46' 6.3
- 26M. Romero ▼ 46' 6.5
- 5F. Vera 6.7
- 28E. Herrera ▼ 58' 6.3
Dự bị 11
- 8I. Colman ▲ 46' 6.7
- 15J. Sandoval ▲ 46' 6.3
- 25M. Coronel ⚽ ▲ 58' 7.5
- 9G. Ávalos ▲ 59' 7.6
- 11J. Gómez ▲ 75' 6.6
- 18D. Sosa
- 30P. Minissale
- 23L. Ambrogio
- 21F. Mater
- 24E. Gómez
- 1L. Finochietto
Thống kê
01⚑5
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
2Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
512Chuyền bóng420
396Chuyền chính xác319
77%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
38Trận đấu52
44Ghi được56
60Thủng lưới49
1.16Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai31