Argentinos JRS vs Aldosivi
Tỷ số chung cuộc: Argentinos JRS 0-1 Aldosivi tại Liga Profesional Argentina, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Argentinos JRS thắng 6, hòa 1, Aldosivi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Diego Armando Maradona, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- G. Delfino
- Phong độ
- LDWDD Argentinos JRS
- LLLWL Aldosivi
- 26' J. Schunke
- 39' J. Indacoechea
- HT0-0
- 63' M. Lopez
- 68' ▲ G. Ávalos ▼ M. Coronel
- 72' G. Avalos
- 72' ▲ N. Yeri ▼ J. Carli
- 74' ▲ T. Andrade ▼ I. Colman
- 77' 0-1 F. Andrada · R. Contreras
- 80' ▲ L. Di Yorio ▼ R. Contreras
- 81' ▲ P. Becker ▼ F. Grahl
- 81' ▲ J. Iritier ▼ F. Andrada
- 86' ▲ J. Pucheta ▼ F. Moyano
- 90' ▲ U. Ramírez ▼ L. Maciel
- FT0-1
Đội hình
- 12L. Chávez 6.7
- 2M. Torrén 6.3
- 16C. Quintana 7.2
- 24E. Gómez 7.7
- 26M. Romero 6.3
- 8I. Colman ▼ 74' 6.9
- 17F. Moyano ▼ 86' 6.6
- 20F. Vera 7.0
- 27G. Hauche 6.9
- 7D. Batallini 6.9
- 25M. Coronel ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 39G. Ávalos ▲ 68' 6.7
- 11T. Andrade ▲ 74' 6.2
- 19J. Pucheta ▲ 86' 6.3
- 1L. Finochietto
- 4K. Mac Allister
- 10C. Florentín
- 18D. Sosa
- 30F. Montero
- 6M. Caruzzo
- 1L. Pocrnjic 7.5
- 6J. Schunke 7.3
- 2J. Carli ▼ 72' 7.3
- 23L. Villalba 6.7
- 3M. López 7.2
- 21E. Iñíguez 6.9
- 10F. Grahl ▼ 81' 6.2
- 33L. Maciel ▼ 90' 7.3
- 36J. Indacoechea 6.9
- 7F. Andrada ⚽ ▼ 81' 6.9
- 9R. Contreras ⇢ ▼ 80' 6.7
Dự bị 12
- 25N. Yeri ▲ 72' 6.7
- 17L. Di Yorio ▲ 80' 6.5
- 32P. Becker ▲ 81' 6.3
- 8J. Iritier ▲ 81' 6.3
- 29U. Ramírez ▲ 90'
- 14F. Milo
- 11F. Rodríguez
- 42J. Zárate
- 30F. Pérez
- 18F. Perinciolo
- 35F. Assmann
- 22L. Rinaldi
Thống kê
01⚑8
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm7
2Trúng đích3
5Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
8Phạt góc5
0Việt vị6
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
283Chuyền bóng233
163Chuyền chính xác123
58%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 7 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 3 | 5 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 3 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 4 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 4 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 4 | 5 | 6 - 8 | -2 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 6 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 2 - 11 | -9 | 3 | |
| 4 | 5 | 9 - 8 | +1 | 7 | |
| 5 | 5 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 5 | 5 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 5 | 5 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 5 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 6 | 5 | 3 - 8 | -5 | 4 | |
| 6 | 5 | 5 - 13 | -8 | 4 | |
| 6 | 5 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 6 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 |
Copa Diego Maradona (Winners stage)
So sánh
18Trận đấu12
19Ghi được12
14Thủng lưới21
1.06Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai9