Rosario Central vs Aldosivi
Tỷ số chung cuộc: Rosario Central 1-2 Aldosivi tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rosario Central thắng 6, hòa 1, Aldosivi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Dr. Lisandro de la Torre, Rosario, Provincia de Santa Fe
- Trọng tài
- F. Echenique
- Phong độ
- LDLDW Rosario Central
- LLLWL Aldosivi
- 28' ▲ D. Zabala ▼ L. Gamba
- 38' Emiliano Vecchio
- 39' Gastón Gil Romero
- 41' 0-1 G. Lodico · M. Braida
- HT0-1
- 60' ▲ F. Gino ▼ M. Cauteruccio
- 69' ▲ L. Martínez ▼ A. Marinelli
- 69' ▲ Luciano Ismael Ferreyra ▼ F. Lo Celso
- 71' Federico Gino
- 75' Diego Zabala
- 77' ▲ E. Iñíguez ▼ F. Cerro
- 77' ▲ L. Maciel ▼ M. Braida
- 79' 0-2 G. Lodico · F. Gino
- 82' ▲ M. López ▼ F. Coloccini
- 90'+6 G. Ávila · D. Martínez 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 12J. Romero 6.5
- 4D. Martínez 6.2
- 2N. Ferreyra 6.6
- 22G. Ávila ⚽ 7.0
- 3L. Blanco 6.3
- 10E. Vecchio 6.7
- 25E. Ojeda 7.3
- 18F. Lo Celso ▼ 69' 6.6
- 17M. Caraglio 6.9
- 28L. Gamba ▼ 28' 6.9
- 7A. Marinelli ▼ 69' 5.9
Dự bị 12
- 8D. Zabala ▲ 28' 6.6
- 29L. Martínez ▲ 69' 6.3
- 11Luciano Ismael Ferreyra ▲ 69' 6.7
- 48R. Garay
- 24A. Véliz
- 20F. Torrent
- 26N. Franco
- 33L. Giaccone
- 14R. Sangiovani
- 16M. Tanlongo
- 1J. Ayala
- 32F. Almada
- 25J. Devecchi 7.2
- 6F. Coloccini ▼ 82' 7.3
- 26Emiliano Insúa 6.7
- 13Emanuel Insúa 7.2
- 18F. Cerro ▼ 77' 7.2
- 5G. Gil 7.6
- 24G. Lodico ⚽2 9.0
- 36J. Indacoechea 6.7
- 77M. Cauteruccio ▼ 60' 6.2
- 7F. Andrada 7.0
- 20M. Braida ⇢ ▼ 77' 7.3
Dự bị 12
- 12F. Gino ▲ 60' 6.9
- 21E. Iñíguez ▲ 77' 6.6
- 33L. Maciel ▲ 77' 6.3
- 2M. López ▲ 82' 6.3
- 23B. Guzmán
- 8J. Iritier
- 17F. Perinciolo
- 16J. Zacaría
- 4R. Lucero
- 30F. Pérez
- 35F. Assmann
- 14F. Milo
Thống kê
02⚑8
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm12
4Trúng đích5
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị3
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
481Chuyền bóng396
373Chuyền chính xác294
78%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
48Trận đấu38
71Ghi được44
69Thủng lưới60
1.48Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai26