Aldosivi vs Rosario Central
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 0-1 Rosario Central tại Liga Profesional Argentina, 16 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 3, hòa 1, Rosario Central thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio José María Minella, Mar del Plata, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- H. Mastrángelo
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- LDLDW Rosario Central
- 12' Emiliano Vecchio
- 22' Francisco Grahl
- 29' Fernando Torrent
- 31' Joaquín Laso
- 36' ▲ F. Perinciolo ▼ F. Román
- HT0-0
- 57' ▲ R. Contreras ▼ B. Guzmán
- 65' ▲ F. Lo Celso ▼ A. Marinelli
- 71' ▲ L. Maciel ▼ F. Grahl
- 71' ▲ J. Iritier ▼ J. Indacoechea
- 71' ▲ G. Lodico ▼ M. Braida
- 72' Leandro Maciel
- 73' ▲ D. Zabala ▼ L. Gamba
- 78' ▲ L. Giaccone ▼ Luciano Ismael Ferreyra
- 86' 0-1 D. Zabala · E. Vecchio
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Pocrnjic 7.3
- 6J. Schunke 6.9
- 14F. Milo 6.3
- 21E. Iñíguez 6.3
- 28F. Román ▼ 36' 6.7
- 27M. Villarreal 7.3
- 10F. Grahl ▼ 71' 5.9
- 36J. Indacoechea ▼ 71' 6.3
- 7F. Andrada 6.3
- 20M. Braida ▼ 71' 6.9
- 23B. Guzmán ▼ 57' 6.7
Dự bị 12
- 18F. Perinciolo ▲ 36' 6.6
- 9R. Contreras ▲ 57' 6.2
- 33L. Maciel ▲ 71' 6.7
- 8J. Iritier ▲ 71' 6.5
- 24G. Lodico ▲ 71' 6.6
- 29U. Ramírez
- 3M. López
- 41M. Panaro
- 25N. Yeri
- 32P. Becker
- 42S. Laquidaín
- 35F. Assmann
- 19J. Broun 7.9
- 20F. Torrent 6.9
- 6J. Laso 7.3
- 2N. Ferreyra 7.6
- 22G. Ávila 7.5
- 10E. Vecchio ⇢ 8.0
- 5R. Villagra 7.2
- 11Luciano Ismael Ferreyra ▼ 78' 6.7
- 9M. Ruben 6.9
- 28L. Gamba ▼ 73' 7.2
- 7A. Marinelli ▼ 65' 6.5
Dự bị 11
- 18F. Lo Celso ▲ 65' 6.7
- 8D. Zabala ⚽ ▲ 73' 7.7
- 33L. Giaccone ▲ 78' 6.6
- 23I. Russo
- 4D. Martínez
- 29L. Martínez
- 32F. Almada
- 3L. Blanco
- 17R. Sangiovani
- 25E. Ojeda
- 12J. Romero
Thống kê
02⚑3
⚑630
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm15
4Trúng đích5
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
3Phạt góc6
2Việt vị1
20Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
453Chuyền bóng331
329Chuyền chính xác224
73%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
38Trận đấu48
44Ghi được71
60Thủng lưới69
1.16Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai36