Aldosivi vs Rosario Central
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 0-1 Rosario Central tại Liga Profesional Argentina, 29 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 3, hòa 1, Rosario Central thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Lower Table Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio José María Minella, Mar del Plata, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Rapallini
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- LDLDW Rosario Central
- 8' Alan Marinelli
- 16' 0-1 A. Marinelli
- 45' Lautaro Blanco
- HT0-1
- 46' ▲ G. Infantino ▼ A. Marinelli
- 58' ▲ J. López ▼ L. Ferreyra
- 59' ▲ M. Villarreal ▼ J. Indacoechea
- 59' ▲ M. Braida ▼ F. Milo
- 62' Matías Villareal
- 67' ▲ R. Contreras ▼ G. Gil
- 72' ▲ F. Almada ▼ D. Martínez
- 77' ▲ U. Ramírez ▼ J. Iritier
- 78' ▲ F. Perinciolo ▼ F. Román
- 78' ▲ D. Novaretti ▼ L. Gamba
- 78' ▲ L. Martínez ▼ G. Infantino
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Pocrnjic 6.6
- 6J. Schunke 7.0
- 14F. Milo ▼ 59' 6.3
- 3M. López 7.0
- 21E. Iñíguez 6.9
- 28F. Román ▼ 78' 7.2
- 5G. Gil ▼ 67' 6.5
- 10F. Grahl 6.6
- 8J. Iritier ▼ 77' 7.2
- 36J. Indacoechea ▼ 59' 6.2
- 7F. Andrada 6.9
Dự bị 11
- 27M. Villarreal ▲ 59' 6.6
- 20M. Braida ▲ 59' 6.9
- 9R. Contreras ▲ 67' 6.7
- 29U. Ramírez ▲ 77' 6.6
- 18F. Perinciolo ▲ 78' 7.2
- 22L. Rinaldi
- 41M. Panaro
- 35F. Assmann
- 30F. Pérez
- 25N. Yeri
- 40F. Tobares
- 30M. Miño 7.6
- 33J. Bottinelli 7.0
- 4D. Martínez ▼ 72' 7.2
- 6J. Laso 7.3
- 3L. Blanco 6.6
- 21F. Rinaudo 6.6
- 10E. Vecchio 6.9
- 5R. Villagra 6.9
- 19L. Ferreyra ▼ 58' 6.6
- 28L. Gamba ▼ 78' 6.9
- 7A. Marinelli ⚽ ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 27G. Infantino ▲ 46' 6.2
- 11J. López ▲ 58' 6.3
- 32F. Almada ▲ 72' 6.2
- 14D. Novaretti ▲ 78' 6.6
- 29L. Martínez ▲ 78' 6.3
- 8D. Zabala
- 12J. Romero
- 13J. Mazzaco
- 18F. Lo Celso
Thống kê
01⚑3
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm8
5Trúng đích4
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc2
3Việt vị2
18Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
467Chuyền bóng381
377Chuyền chính xác268
81%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 7 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 3 | 5 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 3 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 4 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 4 | 5 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 4 | 5 | 6 - 8 | -2 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 6 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 2 - 11 | -9 | 3 | |
| 4 | 5 | 9 - 8 | +1 | 7 | |
| 5 | 5 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 5 | 5 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 5 | 5 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 5 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 6 | 5 | 3 - 8 | -5 | 4 | |
| 6 | 5 | 5 - 13 | -8 | 4 | |
| 6 | 5 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 6 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 |
Copa Diego Maradona (Winners stage)
So sánh
12Trận đấu13
12Ghi được18
21Thủng lưới20
1Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai8