Atlètic Club d'Escaldes
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Penya Encarnada

Atlètic Club d'Escaldes vs Penya Encarnada

Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 2-0 Penya Encarnada tại 1a Divisió, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 7, hòa 3, Penya Encarnada thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 27
Phong độ
WLLDL Atlètic Club d'Escaldes
LWLLD Penya Encarnada
  1. 10' D. Berlanga 1-0
  2. 40' D. Llorente
  3. 44' J. L. Assoubre
  4. 45' J. L. Assoubre 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' A. Henrique A. Ricardo
  7. 46' I. Pinilla M. Basulto
  8. 46' C. Rodriguez T. Vallotti
  9. 46' B. Rodriguez J. Rony
  10. 62' M. Pujol D. Berlanga
  11. 67' I. Pinilla
  12. 69' N. Baileyeghn D. Llorente
  13. 77' P. Jaquez
  14. 83' D. Valero A. Gallego
  15. FT2-0

Đội hình

Atlètic Club d'Escaldes HLV: Daniel Tenedor
  1. 65J. Marinovich
  2. 3A. Alvarez
  3. 4Y. Carpio
  4. 6E. da Silva Santos
  5. 7D. Berlanga ▼ 62'
  6. 8J. L. Assoubre
  7. 14H. Bouharma
  8. 20Jordi Alaez
  9. 22P. Brito
  10. 29P. Jaquez
  11. 49A. Gallego ▼ 83'

Dự bị 4

  1. 9R. Piloto
  2. 10N. Vieira
  3. 11D. Valero ▲ 83'
  4. 21M. Pujol ▲ 62'
Penya Encarnada
  1. 50J. Becerra
  2. 4R. A. Escobar Acuna
  3. 5R. Ahumada
  4. 8J. Garcia
  5. 10J. Rony ▼ 46'
  6. 11D. Hernandez
  7. 12A. Ricardo ▼ 46'
  8. 14D. Farhat
  9. 23T. Vallotti ▼ 46'
  10. 25D. Llorente ▼ 69'
  11. 29M. Basulto ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 2R. M. Mesquita Lopes de Souza
  2. 6A. Henrique ▲ 46'
  3. 17N. Baileyeghn ▲ 69'
  4. 18D. Mansilla
  5. 21R. Garces
  6. 27I. Pinilla ▲ 46'
  7. 47C. Rodriguez ▲ 46'
  8. 22B. Rodriguez ▲ 46'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

29Trận đấu24
40Ghi được19
33Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận0.79
12Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu