Atlètic Club d'Escaldes
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Penya Encarnada

Atlètic Club d'Escaldes vs Penya Encarnada

Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 2-0 Penya Encarnada tại 1a Divisió, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 7, hòa 3, Penya Encarnada thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 12
Phong độ
LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
LWLLD Penya Encarnada
  1. 29' D. Berlanga 1-0
  2. 39' Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 47' Yellow Card
  5. 61' E. da Silva Santos Y. Carpio
  6. 61' T. Vallotti R. Ahumada
  7. 71' Topo N. Vieira
  8. 71' D. Segura J. Barragan
  9. 74' Yellow Card
  10. 75' Yellow Card
  11. 78' R. Piloto 2-0
  12. 85' D. Valero Modric
  13. 85' Jordi Alaez R. Piloto
  14. 85' A. Henrique A. Ricardo
  15. 88' D. Tchamba J. Rony
  16. FT2-0

Đội hình

Atlètic Club d'Escaldes HLV: Daniel Tenedor
  1. 65J. Marinovich
  2. 49A. Gallego
  3. 2C. Jimenez
  4. 23M. Blasco
  5. 5A. Cosialls
  6. 4Y. Carpio ▼ 61'
  7. 10N. Vieira ▼ 71'
  8. 8Modric ▼ 85'
  9. 7D. Berlanga
  10. 9R. Piloto ▼ 85'
  11. 19J. Barragan ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 32Vasco
  2. 3A. Alvarez
  3. 29P. Jaquez
  4. 6E. da Silva Santos ▲ 61'
  5. 22Topo ▲ 71'
  6. 11D. Valero ▲ 85'
  7. 17K. Olah
  8. 14D. Segura ▲ 71'
  9. 20Jordi Alaez ▲ 85'
Penya Encarnada
  1. 13A. Maqueda Boa
  2. 2R. M. Mesquita Lopes de Souza
  3. 5R. Ahumada ▼ 61'
  4. 7P. Brito
  5. 10J. Rony ▼ 88'
  6. 11D. Hernandez
  7. 12A. Ricardo ▼ 85'
  8. 14D. Farhat
  9. 21R. Garces
  10. 25D. Llorente
  11. 27I. Pinilla

Dự bị 5

  1. 4R. A. Escobar Acuna
  2. 6A. Henrique ▲ 85'
  3. 18D. Mansilla
  4. 20D. Tchamba ▲ 88'
  5. 23T. Vallotti ▲ 61'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

29Trận đấu24
40Ghi được19
33Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận0.79
12Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu