Penya Encarnada
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlètic Club d'Escaldes

Penya Encarnada vs Atlètic Club d'Escaldes

Tỷ số chung cuộc: Penya Encarnada 1-2 Atlètic Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Penya Encarnada thắng 0, hòa 3, Atlètic Club d'Escaldes thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 21
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
LWLLD Penya Encarnada
WLLDL Atlètic Club d'Escaldes
  1. 45' 0-1 Iñigo Barrenetxea
  2. HT0-1
  3. 46' Junior Carlos Rojas
  4. 46' Gabi Thyaguinho
  5. 46' Christian S. Deminguet
  6. 61' Manu Calvo 1-1
  7. 64' Marc Pujol Gemelson Vieira
  8. 65' 1-2 Iñigo Barrenetxea
  9. 77' Léo Novack Manu Calvo
  10. 82' M. Vaamonde Antonio Lopez
  11. 84' Pedja Muñoz G. López
  12. FT1-2

Đội hình

Penya Encarnada HLV: Javi García
  1. 13Luismi
  2. 21Rubén Garcés
  3. 4Juanma Miranda
  4. 3Ezequiel Vargas
  5. 23Antonio Lopez ▼ 82'
  6. 10David Corominas
  7. 20Carlos Rojas ▼ 46'
  8. 18S. Deminguet ▼ 46'
  9. 8Xavi Puerto
  10. 9Manu Calvo ▼ 77'
  11. 24Thyaguinho ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 6Junior ▲ 46'
  2. 12Gabi ▲ 46'
  3. 77Christian ▲ 46'
  4. 19Léo Novack ▲ 77'
  5. 5M. Vaamonde ▲ 82'
  6. 7Chirri
  7. 17A. Baaloul
  8. 16Daniel Campos
  9. 26Lucas Andrade
Atlètic Club d'Escaldes HLV: Daniel Luque
  1. 25Saúl Gracia
  2. 23S. Agüero
  3. 12Marcel Sgrò
  4. 55Chechu Meneses
  5. 5Adrià Cosialls
  6. 10Gemelson Vieira ▼ 64'
  7. 17Iñigo Barrenetxea
  8. 31Yeray Carpio
  9. 21Jordan Gutiérrez
  10. 7G. López ▼ 84'
  11. 9Rodrigo Piloto

Dự bị 9

  1. 33Marc Pujol ▲ 64'
  2. 18Pedja Muñoz ▲ 84'
  3. 1Mauro Rabelo
  4. 3Aleix Cisteró
  5. 4Andrés Suárez
  6. 11Valero
  7. 22Salva
  8. 27Francisco Galán
  9. 53Fábio Christian

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu33
47Ghi được77
37Thủng lưới33
1.62Bàn thắng mỗi trận2.33
9Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu