Atlètic Club d'Escaldes
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Carroi

Atlètic Club d'Escaldes vs Carroi

Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 3-0 Carroi tại 1a Divisió, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 10, hòa 0, Carroi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 25
Phong độ
LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
LLLWL Carroi
  1. 7' R. Piloto 1-0
  2. 12' Yellow Card
  3. 25' Yellow Card
  4. 29' Yellow Card
  5. HT1-0
  6. 46' J. Oulai N. Meireles
  7. 52' B. Diarra K. Otto
  8. 65' N. Vieira A. Gallego
  9. 73' A. Alvarez P. Jaquez
  10. 73' M. Pujol J. L. Assoubre
  11. 76' N. Lopez K. Nath
  12. 80' M. Pujol 2-0
  13. 81' Q. Laffont A. Baaloul
  14. 83' Yellow Card
  15. 85' Yellow Card
  16. 87' K. Olah D. Valero
  17. 90' R. Piloto11m 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Atlètic Club d'Escaldes HLV: Daniel Tenedor
  1. 32M. Navarro
  2. 2C. Jimenez
  3. 29P. Jaquez ▼ 73'
  4. 49A. Gallego ▼ 65'
  5. 4Y. Carpio
  6. 5A. Cosialls
  7. 11D. Valero ▼ 87'
  8. 6E. da Silva Santos
  9. 22P. Brito
  10. 9R. Piloto
  11. 8J. L. Assoubre ▼ 73'

Dự bị 4

  1. 17K. Olah ▲ 87'
  2. 3A. Alvarez ▲ 73'
  3. 10N. Vieira ▲ 65'
  4. 21M. Pujol ▲ 73'
Carroi
  1. 30Pacho
  2. 2A. Caceres
  3. 5A. Rodriguez
  4. 7A. Baaloul ▼ 81'
  5. 16N. Meireles ▼ 46'
  6. 21M. Grimm
  7. 22D. Traore
  8. 23J. H. Ghaud
  9. 28K. Otto ▼ 52'
  10. 46K. Nath ▼ 76'
  11. 64K. Dagnet

Dự bị 7

  1. 31M. Scopazzo
  2. 9F. Omar
  3. 11N. Lopez ▲ 76'
  4. 17B. Diarra ▲ 52'
  5. 19O. Santillan
  6. 25Q. Laffont ▲ 81'
  7. 27J. Oulai ▲ 46'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

29Trận đấu25
40Ghi được15
33Thủng lưới55
1.38Bàn thắng mỗi trận0.6
12Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu