Atlètic Club d'Escaldes vs Carroi
Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 8-1 Carroi tại 1a Divisió, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 10, hòa 0, Carroi thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 6
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
- LLLWL Carroi
- 1' Rodrigo Piloto 1-0
- 8' Rodrigo Piloto 2-0
- 17' Valero 3-0
- 25' ▲ M. García ▼ E. Sangta
- 28' Rodrigo Piloto 4-0
- 29' David Rodríguez 5-0
- HT5-0
- 46' ▲ Gemelson Vieira ▼ Valero
- 46' ▲ Asier Muñoz ▼ Adrià Cosialls
- 46' ▲ K. Colombié ▼ G. López
- 46' ▲ Patrick Hiago ▼ Yeray Carpio
- 60' ▲ Salva ▼ Rodrigo Piloto
- 61' ▲ Kevin Olah ▼ V. Pérez
- 70' Gemelson Vieira 6-0
- 78' Asier Muñoz 7-0
- 81' ▲ L. Machado ▼ M. García
- 89' Asier Muñoz 8-0
- 90'+1 8-1 Yoel Sioul
- FT8-1
Đội hình
- 25Saúl Gracia
- 23S. Agüero
- 12Marcel Sgrò
- 55Chechu Meneses
- 5Adrià Cosialls ▼ 46'
- 17Iñigo Barrenetxea
- 11Valero ▼ 46'
- 31Yeray Carpio ▼ 46'
- 7G. López ▼ 46'
- 27David Rodríguez
- 9Rodrigo Piloto ▼ 60'
Dự bị 8
- 10Gemelson Vieira ▲ 46'
- 20Asier Muñoz ▲ 46'
- 53K. Colombié ▲ 46'
- 4Patrick Hiago ▲ 46'
- 22Salva ▲ 60'
- 1Adri González
- 3Aleix Cisteró
- 6Pau Ferrer
- 20Assad
- 19Yoel Sioul
- 2Jan Vazquez
- 37F. Galvarro
- 25Q. Laffont
- 4Ian Scipione
- 10V. Pérez ▼ 61'
- 5E. Sáez
- 27E. Mokunga
- 3E. Sangta ▼ 25'
- 90Arízío Costa
Dự bị 5
- 11M. García ▲ 25'
- 22Kevin Olah ▲ 61'
- 9L. Machado ▲ 81'
- 1Marc Corredera
- 66Gui Geraldes
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
77Ghi được22
33Thủng lưới82
2.33Bàn thắng mỗi trận0.73
10Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai16