Carroi
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlètic Club d'Escaldes

Carroi vs Atlètic Club d'Escaldes

Tỷ số chung cuộc: Carroi 1-4 Atlètic Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carroi thắng 0, hòa 0, Atlètic Club d'Escaldes thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 16
Phong độ
LLLWL Carroi
WLLDL Atlètic Club d'Escaldes
  1. 9' 0-1 R. Piloto
  2. 12' Yellow Card
  3. HT0-1
  4. 46' D. Traore N. Meireles
  5. 58' Yellow Card
  6. 62' 0-2 D. Berlanga
  7. 63' N. Lopez J. H. Ghaud
  8. 63' Q. Laffont B. Diarra
  9. 63' K. Otto K. Nath
  10. 68' Yellow Card
  11. 72' Jordi Alaez D. Valero
  12. 72' P. Jaquez H. Bouharma
  13. 74' Yellow Card
  14. 74' Yellow Card
  15. 75' Yellow Card
  16. 77' Red Card
  17. 82' 0-3 Jordi Alaez
  18. 86' 0-4 D. Berlanga
  19. 88' K. Olah P. Brito
  20. 90'+5 Yellow Card
  21. 90' D. Traore 1-4
  22. FT1-4

Đội hình

Carroi
  1. 30Pacho
  2. 4G. Mazzarino
  3. 5C. Soumahoro
  4. 7A. Baaloul
  5. 10Gaba
  6. 16N. Meireles ▼ 46'
  7. 17B. Diarra ▼ 63'
  8. 23J. H. Ghaud ▼ 63'
  9. 27J. Oulai
  10. 46K. Nath ▼ 63'
  11. 64K. Dagnet

Dự bị 7

  1. 31M. Scopazzo
  2. 2A. Caceres
  3. 6A. Luna
  4. 11N. Lopez ▲ 63'
  5. 22D. Traore ▲ 46'
  6. 25Q. Laffont ▲ 63'
  7. 28K. Otto ▲ 63'
Atlètic Club d'Escaldes HLV: Daniel Tenedor
  1. 65J. Marinovich
  2. 2C. Jimenez
  3. 3A. Alvarez
  4. 6E. da Silva Santos
  5. 7D. Berlanga
  6. 9R. Piloto
  7. 10N. Vieira
  8. 11D. Valero ▼ 72'
  9. 14H. Bouharma ▼ 72'
  10. 22P. Brito ▼ 88'
  11. 49A. Gallego

Dự bị 3

  1. 17K. Olah ▲ 88'
  2. 20Jordi Alaez ▲ 72'
  3. 29P. Jaquez ▲ 72'

Thống kê

04
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

25Trận đấu29
15Ghi được40
55Thủng lưới33
0.6Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu