Atlètic Club d'Escaldes
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Carroi

Atlètic Club d'Escaldes vs Carroi

Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 3-0 Carroi tại 1a Divisió, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 10, hòa 0, Carroi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 1
Phong độ
WLLDL Atlètic Club d'Escaldes
LLLWL Carroi
  1. 8' R. Piloto 1-0
  2. 19' A. Cosialls
  3. 32' D. Berlanga 2-0
  4. 41' A. Caceres
  5. HT2-0
  6. 46' D. Segura Modric
  7. 46' M. Blasco A. Cosialls
  8. 46' A. Estelles A. Gallego
  9. 58' D. Traore E. Waldrep
  10. 58' L. Escande A. Baaloul
  11. 72' Jordi Alaez D. Berlanga
  12. 72' D. Berlanga 3-0
  13. 77' N. Lopez A. Caceres
  14. 77' O. Santillan N. Meireles
  15. 78' N. Vieira Topo
  16. 81' A. Luna Gaba
  17. FT3-0

Đội hình

Atlètic Club d'Escaldes HLV: Daniel Tenedor
  1. 65J. Marinovich
  2. 2C. Jimenez
  3. 3A. Alvarez
  4. 4Y. Carpio
  5. 5A. Cosialls ▼ 46'
  6. 7D. Berlanga ▼ 72'
  7. 8Modric ▼ 46'
  8. 9R. Piloto
  9. 19J. Barragan
  10. 22Topo ▼ 78'
  11. 49A. Gallego ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 6E. da Silva Santos
  2. 10N. Vieira ▲ 78'
  3. 14D. Segura ▲ 46'
  4. 17K. Olah
  5. 20Jordi Alaez ▲ 72'
  6. 23M. Blasco ▲ 46'
  7. 32Vasco
  8. 77A. Estelles ▲ 46'
Carroi
  1. 30Pacho
  2. 2A. Caceres ▼ 77'
  3. 4G. Mazzarino
  4. 5C. Soumahoro
  5. 7A. Baaloul ▼ 58'
  6. 8E. Waldrep ▼ 58'
  7. 10Gaba ▼ 81'
  8. 16N. Meireles ▼ 77'
  9. 21M. Grimm
  10. 28K. Otto
  11. 46K. Nath

Dự bị 9

  1. 31M. Scopazzo
  2. 6A. Luna ▲ 81'
  3. 9L. G. Machado Acosta
  4. 11N. Lopez ▲ 77'
  5. 19O. Santillan ▲ 77'
  6. 22D. Traore ▲ 58'
  7. 23J. H. Ghaud
  8. 34L. Escande ▲ 58'
  9. 87M. Ribeiro

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

29Trận đấu25
40Ghi được15
33Thủng lưới55
1.38Bàn thắng mỗi trận0.6
12Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu