Carroi vs Atlètic Club d'Escaldes
Tỷ số chung cuộc: Carroi 0-4 Atlètic Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carroi thắng 0, hòa 0, Atlètic Club d'Escaldes thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 18
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLLWL Carroi
- WLLDL Atlètic Club d'Escaldes
- 32' 0-1 G. López
- HT0-1
- 46' ▲ S. Nedjoum ▼ E. Mokunga
- 60' ▲ Marc Pujol ▼ Valero
- 65' ▲ Nico Pinto ▼ Arízío Costa
- 68' 0-2 Jordan Gutiérrez
- 71' 0-3 G. López
- 74' ▲ A. Páez ▼ Yeray Carpio
- 74' ▲ Adrià Cosialls ▼ Gemelson Vieira
- 74' ▲ Fábio Christian ▼ Iñigo Barrenetxea
- 74' ▲ Pedja Muñoz ▼ Jordan Gutiérrez
- 81' 0-4 Rodrigo Piloto
- 82' ▲ L. Machado ▼ E. Sáez
- 82' ▲ Kevin Olah ▼ M. García
- 82' ▲ Q. Laffont ▼ Yoel Sioul
- FT0-4
Đội hình
- 1R. Cruz
- 66Wagner
- 4Ian Scipione
- 2Jan Vazquez
- 10V. Pérez
- 11M. García ▼ 82'
- 5E. Sáez ▼ 82'
- 27E. Mokunga ▼ 46'
- 90Arízío Costa ▼ 65'
- 8Pablo Díaz
- 19Yoel Sioul ▼ 82'
Dự bị 7
- 21S. Nedjoum ▲ 46'
- 7Nico Pinto ▲ 65'
- 9L. Machado ▲ 82'
- 22Kevin Olah ▲ 82'
- 25Q. Laffont ▲ 82'
- 15Cristian Perez
- 37F. Galvarro
- 1Mauro Rabelo
- 23S. Agüero
- 55Chechu Meneses
- 10Gemelson Vieira ▼ 74'
- 17Iñigo Barrenetxea ▼ 74'
- 11Valero ▼ 60'
- 31Yeray Carpio ▼ 74'
- 27Denches
- 21Jordan Gutiérrez ▼ 74'
- 7G. López
- 9Rodrigo Piloto
Dự bị 9
- 33Marc Pujol ▲ 60'
- 8A. Páez ▲ 74'
- 5Adrià Cosialls ▲ 74'
- 53Fábio Christian ▲ 74'
- 18Pedja Muñoz ▲ 74'
- 3Andrés Suárez
- 6Pau Ferrer
- 22Salva
- 25Saúl Gracia
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
22Ghi được77
82Thủng lưới33
0.73Bàn thắng mỗi trận2.33
4Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai41