Carroi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
UE Santa Coloma

Carroi vs UE Santa Coloma

Tỷ số chung cuộc: Carroi 0-0 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carroi thắng 1, hòa 2, UE Santa Coloma thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 22
Phong độ
LLLWL Carroi
DDWDW UE Santa Coloma
  1. 13' N. Meireles Gaba
  2. 20' K. Otto
  3. 44' A. Baldrich
  4. HT0-0
  5. 46' C. Garcia E. de Pablos
  6. 51' Pacho M. Scopazzo
  7. 57' G. V. Quichini dos Santos
  8. 65' Q. Laffont
  9. 67' A. Amoros Casta
  10. 67' Tato A. Martinez
  11. 67' F. Perez Cucu
  12. 70' G. Mazzarino
  13. 76' R. Cabral A. Baldrich
  14. 76' A. Amoros
  15. 80' Pacho
  16. 84' N. Meireles
  17. 89' K. Nath B. Diarra
  18. 90' K. Poumot
  19. FT0-0

Đội hình

Carroi
  1. 31M. Scopazzo ▼ 51'
  2. 4G. Mazzarino
  3. 7A. Baaloul
  4. 10Gaba ▼ 13'
  5. 17B. Diarra ▼ 89'
  6. 21M. Grimm
  7. 25Q. Laffont
  8. 27J. Oulai
  9. 28K. Otto
  10. 38F. J. Lopez Martin
  11. 64K. Dagnet

Dự bị 7

  1. 30Pacho ▲ 51'
  2. 2A. Caceres
  3. 5A. Rodriguez
  4. 9F. Omar
  5. 19N. Meireles ▲ 13'
  6. 46K. Nath ▲ 89'
  7. 94O. Santillan
UE Santa Coloma
  1. 32P. Freixanet
  2. 2E. de Pablos ▼ 46'
  3. 3Casta ▼ 67'
  4. 5G. V. Quichini dos Santos
  5. 7A. Martinez ▼ 67'
  6. 8A. Baldrich ▼ 76'
  7. 18A. Cuadrado
  8. 20G. Lixa
  9. 27K. Poumot
  10. 98M. Lopez
  11. 99Cucu ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 13M. V. Da Silva J.
  2. 1M. Olmo
  3. 4C. Garcia ▲ 46'
  4. 9F. Perez ▲ 67'
  5. 16E. M. Freixas
  6. 17R. Cabral ▲ 76'
  7. 19Tato ▲ 67'
  8. 22A. Amoros ▲ 67'

Thống kê

05
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
15Ghi được48
55Thủng lưới13
0.6Bàn thắng mỗi trận1.92
6Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu