Carroi vs UE Santa Coloma
Tỷ số chung cuộc: Carroi 0-5 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carroi thắng 1, hòa 2, UE Santa Coloma thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 14
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLLWL Carroi
- DDWDW UE Santa Coloma
- 12' 0-1 K. L'Koucha
- 21' 0-2 Álex Gómez
- 23' 0-3 K. L'Koucha
- 35' 0-4 Faysal Chouaib
- HT0-4
- 46' ▲ E. Mokunga ▼ A. Shah
- 46' ▲ S. Nedjoum ▼ M. García
- 46' ▲ Dacu ▼ Marcos Blasco
- 46' ▲ Andrés Mohedano ▼ Youssef El Ghazoui
- 58' ▲ Jorge Bolívar ▼ Joaquinete
- 58' ▲ F. de Jesús ▼ Faysal Chouaib
- 63' ▲ Jan Vazquez ▼ Wagner
- 66' ▲ Ludovic Clemente ▼ Álex Gómez
- 74' 0-5 K. L'Koucha
- 77' ▲ L. Machado ▼ Arízío Costa
- 84' ▲ Kevin Olah ▼ Pablo Díaz
- FT0-5
Đội hình
- 25Q. Laffont
- 66Wagner ▼ 63'
- 4Ian Scipione
- 6Anderson
- 10V. Pérez
- 11M. García ▼ 46'
- 20A. Shah ▼ 46'
- 90Arízío Costa ▼ 77'
- 8Pablo Díaz ▼ 84'
- 19Yoel Sioul
- 1R. Cruz
Dự bị 6
- 27E. Mokunga ▲ 46'
- 21S. Nedjoum ▲ 46'
- 2Jan Vazquez ▲ 63'
- 9L. Machado ▲ 77'
- 22Kevin Olah ▲ 84'
- 37Marc Corredera
- 1Juan Pedro
- 4Christian García
- 5C. Puentes
- 26Manu Ribeiro
- 3Marcos Blasco ▼ 46'
- 6Youssef El Ghazoui ▼ 46'
- 25K. L'Koucha
- 16Rafael Palao
- 18Álex Gómez ▼ 66'
- 11Joaquinete ▼ 58'
- 9Faysal Chouaib ▼ 58'
Dự bị 9
- 17Dacu ▲ 46'
- 8Andrés Mohedano ▲ 46'
- 7Jorge Bolívar ▲ 58'
- 23F. de Jesús ▲ 58'
- 21Ludovic Clemente ▲ 66'
- 13Á. Ruíz
- 14Luca
- 19Modric
- 44Álvaro
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
22Ghi được63
82Thủng lưới14
0.73Bàn thắng mỗi trận2.03
4Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai36