Carroi
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
UE Santa Coloma

Carroi vs UE Santa Coloma

Tỷ số chung cuộc: Carroi 0-5 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carroi thắng 1, hòa 2, UE Santa Coloma thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 9
Phong độ
LLLWL Carroi
DDWDW UE Santa Coloma
  1. 10' 0-1 B. Arellano
  2. 24' 0-2 F. Perez
  3. 26' 0-3 B. Arellano
  4. HT0-3
  5. 46' A. Baaloul U. Sanchez
  6. 46' N. Meireles M. Ribeiro
  7. 46' E. de Pablos G. Lixa
  8. 46' R. Cabral B. Arellano
  9. 62' D. Traore
  10. 65' D. Sanches C. Garcia
  11. 65' A. Amoros Casta
  12. 72' Tato P. Margallo
  13. 75' J. H. Ghaud N. Lopez
  14. 76' 0-4 D. Martin
  15. 80' L. G. Machado Acosta Gaba
  16. 82' 0-5 D. Martin
  17. 83' G. Mazzarino L. Escande
  18. FT0-5

Đội hình

Carroi
  1. 30Pacho
  2. 2A. Caceres
  3. 5C. Soumahoro
  4. 8E. Waldrep
  5. 10Gaba ▼ 80'
  6. 11N. Lopez ▼ 75'
  7. 21M. Grimm
  8. 22D. Traore
  9. 25U. Sanchez ▼ 46'
  10. 34L. Escande ▼ 83'
  11. 87M. Ribeiro ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 31M. Scopazzo
  2. 4G. Mazzarino ▲ 83'
  3. 7A. Baaloul ▲ 46'
  4. 9L. G. Machado Acosta ▲ 80'
  5. 16N. Meireles ▲ 46'
  6. 19O. Santillan
  7. 23J. H. Ghaud ▲ 75'
  8. 28K. Otto
UE Santa Coloma
  1. 32P. Freixanet
  2. 3Casta ▼ 65'
  3. 4C. Garcia ▼ 65'
  4. 5G. V. Quichini dos Santos
  5. 8A. Baldrich
  6. 9F. Perez
  7. 10B. Arellano ▼ 46'
  8. 14F. Molina
  9. 20G. Lixa ▼ 46'
  10. 21P. Margallo ▼ 72'
  11. 33D. Martin

Dự bị 7

  1. 1M. Olmo
  2. 2E. de Pablos ▲ 46'
  3. 6Y. El Ghazoui
  4. 17R. Cabral ▲ 46'
  5. 18D. Sanches ▲ 65'
  6. 19Tato ▲ 72'
  7. 22A. Amoros ▲ 65'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
15Ghi được48
55Thủng lưới13
0.6Bàn thắng mỗi trận1.92
6Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu