Carroi vs UE Santa Coloma
Tỷ số chung cuộc: Carroi 0-3 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carroi thắng 1, hòa 2, UE Santa Coloma thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 21
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLLWL Carroi
- DDWDW UE Santa Coloma
- 2' 0-1 K. L'Koucha
- HT0-1
- 46' ▲ Yoel Sioul ▼ Q. Laffont
- 46' ▲ Arízío Costa ▼ Wagner
- 56' 0-2 Juanito Sánchez
- 60' ▲ L. Machado ▼ V. Pérez
- 65' 0-3 K. L'Koucha
- 66' ▲ Joaquinete ▼ Juanito Sánchez
- 66' ▲ Álex Gómez ▼ Salomón Obama
- 66' ▲ Modric ▼ Andrés Mohedano
- 73' ▲ Ludovic Clemente ▼ Jorge Bolívar
- 76' ▲ F. de Jesús ▼ Manu Ribeiro
- 80' ▲ F. Galvarro ▼ R. Cruz
- 80' ▲ S. Nedjoum ▼ E. Mokunga
- 84' N. Guzman
- 84' N. Guzman
- 84' K. L'Koucha
- FT0-3
Đội hình
- 1R. Cruz ▼ 80'
- 25Q. Laffont ▼ 46'
- 66Wagner ▼ 46'
- 4Ian Scipione
- 2Jan Vazquez
- 10V. Pérez ▼ 60'
- 11M. García
- 5E. Sáez
- 27E. Mokunga ▼ 80'
- 20A. Shah
- 7Nico Pinto
Dự bị 6
- 19Yoel Sioul ▲ 46'
- 90Arízío Costa ▲ 46'
- 9L. Machado ▲ 60'
- 37F. Galvarro ▲ 80'
- 21S. Nedjoum ▲ 80'
- 8Pablo Díaz
- 1Juan Pedro
- 4Christian García
- 5C. Puentes
- 26Manu Ribeiro ▼ 76'
- 8Andrés Mohedano ▼ 66'
- 30Juanito Sánchez ▼ 66'
- 17Dacu
- 6Youssef El Ghazoui
- 10Salomón Obama ▼ 66'
- 7Jorge Bolívar ▼ 73'
- 25K. L'Koucha
Dự bị 9
- 11Joaquinete ▲ 66'
- 18Álex Gómez ▲ 66'
- 19Modric ▲ 66'
- 21Ludovic Clemente ▲ 73'
- 23F. de Jesús ▲ 76'
- 13Á. Ruíz
- 14Luca
- 16Rafael Palao
- 24Marc Castells
Thống kê
11
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
22Ghi được63
82Thủng lưới14
0.73Bàn thắng mỗi trận2.03
4Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai36