UE Santa Coloma
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Carroi

UE Santa Coloma vs Carroi

Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 3-0 Carroi tại 1a Divisió, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 7, hòa 2, Carroi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 7
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
DDWDW UE Santa Coloma
LLLWL Carroi
  1. 10' Salomón Obama 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Castañeda Kevin Olah
  4. 52' Salomón Obama 2-0
  5. 64' Álex Gómez K. LKoucha
  6. 64' Aarón Sánchez M. Fabián
  7. 72' M. Khttar Jordan Gutiérrez
  8. 74' Luca11m 3-0
  9. 75' Marcos Blasco Modric
  10. 75' Albert Reyes Rafael Palao
  11. 76' Jan Vazquez V. Pérez
  12. 90'+2 C. Machuca Yoel Sioul
  13. FT3-0

Đội hình

UE Santa Coloma HLV: Boris Codina
  1. 1Juan Pedro
  2. 4Christian García
  3. 2Èric de Pablos
  4. 14Luca
  5. 33M. Fabián ▼ 64'
  6. 15Youssef El Ghazoui
  7. 25K. L'Koucha
  8. 16Rafael Palao ▼ 75'
  9. 19Modric ▼ 75'
  10. 10Salomón Obama
  11. 8Jordan Gutiérrez ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 18Álex Gómez ▲ 64'
  2. 20Aarón Sánchez ▲ 64'
  3. 7M. Khttar ▲ 72'
  4. 3Marcos Blasco ▲ 75'
  5. 6Albert Reyes ▲ 75'
  6. 11Joaquinete
  7. 13Á. Ruíz
  8. 22Felipe Alarcón
  9. 23F. de Jesús
Carroi HLV: Ferran Vidal
  1. 20Assad
  2. 19Yoel Sioul ▼ 90'
  3. 37F. Galvarro
  4. 25Q. Laffont
  5. 4Ian Scipione
  6. 10V. Pérez ▼ 76'
  7. 22Kevin Olah ▼ 46'
  8. 11M. García
  9. 5E. Sáez
  10. 27E. Mokunga
  11. 90Arízío Costa

Dự bị 6

  1. 3A. Castañeda ▲ 46'
  2. 2Jan Vazquez ▲ 76'
  3. 21C. Machuca ▲ 90'
  4. 1Marc Corredera
  5. 9L. Machado
  6. 66Gui Geraldes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
63Ghi được22
14Thủng lưới82
2.03Bàn thắng mỗi trận0.73
19Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu