UE Santa Coloma vs Pas de la Casa
Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 2-1 Pas de la Casa tại 1a Divisió, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 6, hòa 2, Pas de la Casa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 19
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- DDWDW UE Santa Coloma
- LWLDL Pas de la Casa
- 12' M. Blasco
- 16' 0-1 N. Yaguoubi
- 24' Joaquinete 1-1
- 36' E. Vargas
- 42' J. Teixeira
- HT1-1
- 48' Cucu 2-1
- 60' ▲ Jorge Bolívar ▼ David Martín
- 60' ▲ F. Plascencia ▼ Youssef El Ghazoui
- 64' ▲ Xavi Puerto ▼ N. Yaguoubi
- 64' ▲ Álex Bautista ▼ João Teixeira
- 70' P. Jaquez
- 70' G. M. Palfi
- 74' ▲ Marc Castells ▼ Modric
- 74' ▲ Ekaitz Jiménez ▼ Cucu
- 75' ▲ Fábio Serra ▼ G. Pálfi
- 75' ▲ L. Salguero ▼ R. Sarakh
- 83' ▲ Elliot Gómez ▼ Dacu
- 84' F. Serra
- 84' X. Puerto Bellart
- 84' M. Navarro
- 84' G. M. Palfi
- 89' ▲ Iván Guzmán ▼ Alexandre Alfaiate
- FT2-1
Đội hình
- 1Juanpe Navarro
- 4Christian García
- 18Jorge Valín
- 5Miguel López
- 3Marcos Blasco
- 17Dacu ▼ 83'
- 6Youssef El Ghazoui ▼ 60'
- 10Modric ▼ 74'
- 33David Martín ▼ 60'
- 9Cucu ▼ 74'
- 11Joaquinete
Dự bị 9
- 7Jorge Bolívar ▲ 60'
- 19F. Plascencia ▲ 60'
- 24Marc Castells ▲ 74'
- 15Ekaitz Jiménez ▲ 74'
- 22Elliot Gómez ▲ 83'
- 13Á. Ruíz
- 14Luca
- 29P. Jáquez
- 32Jaime Siaj
- 13N. Deville
- 2Alexandre Alfaiate ▼ 89'
- 18Èric de Pablos
- 3E. Vargas
- 28A. Selva
- 10João Teixeira ▼ 64'
- 27K. Poumot
- 30G. Pálfi ▼ 75'
- 34N. Yaguoubi ▼ 64'
- 11David Segura
- 21R. Sarakh ▼ 75'
Dự bị 9
- 8Xavi Puerto ▲ 64'
- 24Álex Bautista ▲ 64'
- 17Fábio Serra ▲ 75'
- 9L. Salguero ▲ 75'
- 6Iván Guzmán ▲ 89'
- 1Froilán Leal
- 5Marc Rebés
- 25Marc Navarro
- 26N. Moise
Thống kê
02
70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu29
69Ghi được37
48Thủng lưới39
1.77Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai20