Pas de la Casa vs UE Santa Coloma
Tỷ số chung cuộc: Pas de la Casa 1-2 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 10 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pas de la Casa thắng 0, hòa 2, UE Santa Coloma thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 11
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LWLDL Pas de la Casa
- DDWDW UE Santa Coloma
- 39' L. Salguero11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Fábio Serra ▼ Èric de Pablos
- 55' 1-1 Andrés Mohedano
- 62' ▲ Alberto Baztán ▼ L. Salguero
- 62' ▲ João Teixeira ▼ G. Pálfi
- 62' ▲ Iván Guzmán ▼ K. Poumot
- 62' ▲ Jorge Bolívar ▼ David Virgili
- 62' ▲ Bilal El Bakkali ▼ Youssef El Ghazoui
- 62' ▲ Chete ▼ P. Jáquez
- 73' 1-2 Bilal El Bakkali
- 81' ▲ Álex Bautista ▼ N. Yaguoubi
- 81' ▲ Roberto Corral ▼ F. de Jesús
- 89' ▲ Óscar Fernández ▼ Joaquinete
- FT1-2
Đội hình
- 1Froilán Leal
- 2Alexandre Alfaiate
- 18Èric de Pablos ▼ 46'
- 3E. Vargas
- 28A. Selva
- 8Xavi Puerto
- 27K. Poumot ▼ 62'
- 30G. Pálfi ▼ 62'
- 34N. Yaguoubi ▼ 81'
- 9L. Salguero ▼ 62'
- 7Adrián Bobi
Dự bị 8
- 17Fábio Serra ▲ 46'
- 21Alberto Baztán ▲ 62'
- 10João Teixeira ▲ 62'
- 15Iván Guzmán ▲ 62'
- 24Álex Bautista ▲ 81'
- 22L. Ferreiro
- 33Tiago Portuga
- 5Marc Rebés
- 13Á. Ruíz
- 29P. Jáquez ▼ 62'
- 26F. Danese
- 5Miguel López
- 3Marcos Blasco
- 8Andrés Mohedano
- 6Youssef El Ghazoui ▼ 62'
- 10Modric
- 11Joaquinete ▼ 89'
- 22David Virgili ▼ 62'
- 23F. de Jesús ▼ 81'
Dự bị 9
- 7Jorge Bolívar ▲ 62'
- 27Bilal El Bakkali ▲ 62'
- 48Chete ▲ 62'
- 21Roberto Corral ▲ 81'
- 30Óscar Fernández ▲ 89'
- 1Juanpe Navarro
- 2Chus Rubio
- 18Jorge Valín
- 24Marc Castells
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu39
37Ghi được69
39Thủng lưới48
1.28Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai36