UE Santa Coloma
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pas de la Casa

UE Santa Coloma vs Pas de la Casa

Tỷ số chung cuộc: UE Santa Coloma 0-0 Pas de la Casa tại 1a Divisió, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UE Santa Coloma thắng 6, hòa 2, Pas de la Casa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 16
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
DDWDW UE Santa Coloma
LWLDL Pas de la Casa
  1. HT0-0
  2. 46' Dacu Marc Castells
  3. 46' Modric Rafael Palao
  4. 63' Salomón Obama Joaquinete
  5. 63' F. de Jesús Jorge Bolívar
  6. 67' Lluis Batista Fábio Serra
  7. 70' Álex Gómez Faysal Chouaib
  8. 75' G. Pálfi Canario
  9. 90' N. Moise Rafa Santos
  10. FT0-0

Đội hình

UE Santa Coloma HLV: Boris Codina
  1. 13Á. Ruíz
  2. 4Christian García
  3. 5C. Puentes
  4. 26Manu Ribeiro
  5. 24Marc Castells ▼ 46'
  6. 6Youssef El Ghazoui
  7. 25K. L'Koucha
  8. 16Rafael Palao ▼ 46'
  9. 7Jorge Bolívar ▼ 63'
  10. 11Joaquinete ▼ 63'
  11. 9Faysal Chouaib ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 17Dacu ▲ 46'
  2. 19Modric ▲ 46'
  3. 10Salomón Obama ▲ 63'
  4. 23F. de Jesús ▲ 63'
  5. 18Álex Gómez ▲ 70'
  6. 1Juan Pedro
  7. 14Luca
  8. 21Ludovic Clemente
  9. 8Andrés Mohedano
Pas de la Casa HLV: Xavier Carmona
  1. 22L. Ferreiro
  2. 4Emili García
  3. 14Canario ▼ 75'
  4. 5Marc Rebés
  5. 6Rafa Santos ▼ 90'
  6. 2Alexandre Alfaiate
  7. 10A. Huerta
  8. 8Xavi Vieira
  9. 25L. Salguero
  10. 7Carlos Gomes
  11. 17Fábio Serra ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 11Lluis Batista ▲ 67'
  2. 30G. Pálfi ▲ 75'
  3. 26N. Moise ▲ 90'
  4. 1Víctor Silvério
  5. 12Tafarel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
63Ghi được28
14Thủng lưới51
2.03Bàn thắng mỗi trận0.93
19Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu