Pas de la Casa vs UE Santa Coloma
Tỷ số chung cuộc: Pas de la Casa 2-2 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pas de la Casa thắng 0, hòa 2, UE Santa Coloma thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 3
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LWLDL Pas de la Casa
- DDWDW UE Santa Coloma
- 0' Yellow Card
- 15' 0-1 Joaquinete
- 20' ▲ C. El Moutawakil ▼ Alberto Baztán
- 29' L. Salguero 1-1
- 32' E. Vargas
- 41' A. Selva
- 42' 1-2 Froilán Lealphản lưới
- 45'+1 G. M. Palfi
- HT1-2
- 46' ▲ N. Yaguoubi ▼ G. Pálfi
- 52' M. Blasco
- 55' ▲ Álex Martínez ▼ Jorge Bolívar
- 55' ▲ Jorge Valín ▼ Andrés Mohedano
- 56' C. El Moutawakil 2-2
- 59' M. Lopez
- 67' ▲ Adrián Bobi ▼ E. Vargas
- 67' ▲ Dacu ▼ Eric Ruiz
- 78' L. Salguero
- 78' ▲ Xavi Puerto ▼ L. Salguero
- 79' Chete
- 81' ▲ F. de Jesús ▼ Joaquinete
- 81' ▲ Óscar Fernández ▼ Miguel López
- 84' J. Teixeira
- 90'+7 A. Selva
- FT2-2
Đội hình
- 1Froilán Leal
- 2Alexandre Alfaiate
- 33Tiago Portuga
- 3E. Vargas ▼ 67'
- 28A. Selva
- 10João Teixeira
- 27K. Poumot
- 11David Segura
- 9L. Salguero ▼ 78'
- 21Alberto Baztán ▼ 20'
- 30G. Pálfi ▼ 46'
Dự bị 9
- 47C. El Moutawakil ▲ 20'
- 34N. Yaguoubi ▲ 46'
- 7Adrián Bobi ▲ 67'
- 8Xavi Puerto ▲ 78'
- 25Marc Navarro
- 17Fábio Serra
- 18Èric de Pablos
- 22L. Ferreiro
- 24Álex Bautista
- 1Juanpe Navarro
- 20Eric Ruiz ▼ 67'
- 48Chete
- 5Miguel López ▼ 81'
- 3Marcos Blasco
- 8Andrés Mohedano ▼ 55'
- 6Youssef El Ghazoui
- 10Modric
- 7Jorge Bolívar ▼ 55'
- 11Joaquinete ▼ 81'
- 27Bilal El Bakkali
Dự bị 9
- 16Álex Martínez ▲ 55'
- 18Jorge Valín ▲ 55'
- 17Dacu ▲ 67'
- 23F. de Jesús ▲ 81'
- 30Óscar Fernández ▲ 81'
- 2Chus Rubio
- 9Víctor Tellado
- 13Á. Ruíz
- 33David Martín
Thống kê
16
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu39
37Ghi được69
39Thủng lưới48
1.28Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai36