Pas de la Casa vs UE Santa Coloma
Tỷ số chung cuộc: Pas de la Casa 1-5 UE Santa Coloma tại 1a Divisió, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pas de la Casa thắng 0, hòa 2, UE Santa Coloma thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 6
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LWLDL Pas de la Casa
- DDWDW UE Santa Coloma
- 20' ▲ Carlos Gomes ▼ Roberto Rebelo
- 20' 0-1 Salomón Obama11m
- 25' ▲ G. Pálfi ▼ Rafa Santos
- 30' Tiago Portuga 1-1
- 44' 1-2 Salomón Obama
- HT1-2
- 46' ▲ M. Fabián ▼ Youssef El Ghazoui
- 65' 1-3 K. L'Koucha
- 71' 1-4 Salomón Obama
- 78' ▲ Èric de Pablos ▼ Manu Ribeiro
- 78' ▲ Jordan Gutiérrez ▼ Joaquinete
- 80' ▲ M. Khttar ▼ Marc Castells
- 80' ▲ Álex Gómez ▼ K. LKoucha
- 82' ▲ Deco ▼ A. Huerta
- 88' 1-5 Álex Gómez
- FT1-5
Đội hình
- 1Víctor Silvério
- 23Jordi Rubio
- 6Rafa Santos ▼ 25'
- 33Tiago Portuga
- 18Xexi
- 19A. Huerta ▼ 82'
- 26N. Moise
- 20João Teixeira
- 17Fábio Serra
- 24Alberto Rabassó
- 21Roberto Rebelo ▼ 20'
Dự bị 5
- 7Carlos Gomes ▲ 20'
- 30G. Pálfi ▲ 25'
- 10Deco ▲ 82'
- 4Raimon Costas
- 25A. Ballario
- 13Á. Ruíz
- 4Christian García
- 5C. Puentes
- 26Manu Ribeiro ▼ 78'
- 24Marc Castells ▼ 80'
- 17Dacu
- 15Youssef El Ghazoui ▼ 46'
- 25K. L'Koucha
- 19Modric
- 10Salomón Obama
- 11Joaquinete ▼ 78'
Dự bị 9
- 33M. Fabián ▲ 46'
- 2Èric de Pablos ▲ 78'
- 8Jordan Gutiérrez ▲ 78'
- 7M. Khttar ▲ 80'
- 18Álex Gómez ▲ 80'
- 1Juan Pedro
- 14Luca
- 16Rafael Palao
- 20Aarón Sánchez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
28Ghi được63
51Thủng lưới14
0.93Bàn thắng mỗi trận2.03
4Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai36