ES Setif
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
CR Belouizdad

ES Setif vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: ES Setif 3-1 CR Belouizdad tại Ligue 1, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Setif thắng 2, hòa 3, CR Belouizdad thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 23
Phong độ
LWWWL ES Setif
WWDDD CR Belouizdad
  1. 7' Yellow Card
  2. 9' Yellow Card
  3. 11' I. Boubekeur 1-0
  4. 15' A. Bekkour
  5. 15' I. Boubekeur
  6. 18' 1-1 Y. Laouafi
  7. 26' M. Hamek 2-1
  8. 43' K. Toual 3-1
  9. 45'+1 K. Toual
  10. HT3-1
  11. 66' L. Boussouar
  12. 68' A. Belhocini N. Benzid
  13. 68' M. Ben Hammouda L. Boussouar
  14. 78' A. Kelaleche S. Boukhanchouche
  15. 78' M. Belkhir A. Meziane
  16. 80' Y. Douar M. Boukerma
  17. 85' D. Gnahoua M. Zerrouki
  18. 90'+1 H. Bencheikh El Fegoun Z. Saidi
  19. 90'+2 A. Derder K. Toual
  20. 90'+2 W. Nkaya A. Djahnit
  21. FT3-1

Đội hình

ES Setif
  1. 16Z. Saidi ▼ 90'
  2. 27K. Hamidi
  3. 22I. Bakashi
  4. 13M. Omfia
  5. 4I. Boubekeur
  6. 29M. Salifu
  7. 11K. Toual ▼ 90'
  8. 10A. Djahnit ▼ 90'
  9. 17M. Boukerma ▼ 80'
  10. 20M. Zerrouki ▼ 85'
  11. 8M. Hamek

Dự bị 9

  1. 1H. Bencheikh El Fegoun ▲ 90'
  2. 5Y. Douar ▲ 80'
  3. 26A. Boudechicha
  4. 12A. Derder ▲ 90'
  5. 3A. Naim
  6. 9M. Benlebna
  7. 57I. Bouchagoura
  8. 7W. Nkaya ▲ 90'
  9. 19D. Gnahoua ▲ 85'
CR Belouizdad HLV: Sead Ramovic
  1. 30F. Chaal
  2. 3H. Benayada
  3. 4A. Bekkour
  4. 21Y. Laouafi
  5. 29B. Boukerchaoui
  6. 6N. Benzid ▼ 68'
  7. 18S. Boukhanchouche ▼ 78'
  8. 27D. Kaassis
  9. 8A. Benguit
  10. 13L. Boussouar ▼ 68'
  11. 11A. Meziane ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 1T. Bousseder
  2. 5A. Kelaleche ▲ 78'
  3. 10J. C. Ahoua
  4. 28F. El Melali
  5. 7A. Belhocini ▲ 68'
  6. 20M. Ben Hammouda ▲ 68'
  7. 22M. Belkhir ▲ 78'
  8. 53A. Kahia
  9. 51B. Bendahmane

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu42
33Ghi được62
36Thủng lưới32
1.1Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu