CR Belouizdad
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ES Setif

CR Belouizdad vs ES Setif

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 1-0 ES Setif tại Ligue 1, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 5, hòa 3, ES Setif thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 19
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Algiers
Trọng tài
B. Soltani
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
LWWWL ES Setif
  1. 22' A. Bouras 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' Y. Aouissi W. Zamoum
  4. 58' F. Ghanem E. Nkembe
  5. 79' A. Reghba L. Wamba
  6. 80' Y. Fellahi S. Guediri
  7. 82' M. Rebiai H. Selmi
  8. 83' I. Belkhir A. Iwuala
  9. 86' Red Card
  10. 87' H. Ouassini G. Guenaoui
  11. 88' A. Bourdim I. Boussouf
  12. 88' A. Bouguerra A. Bouras
  13. FT1-0

Đội hình

CR Belouizdad HLV: S. Raho
  1. A. Guendouz
  2. M. Belkhither
  3. M. Bouchar
  4. Y. Laouafi
  5. C. Keddad
  6. Z. Draoui
  7. H. Selmi ▼ 82'
  8. A. Bouras ▼ 88'
  9. L. Wamba ▼ 79'
  10. I. Boussouf ▼ 88'
  11. A. Iwuala ▼ 83'

Dự bị 5

  1. A. Reghba ▲ 79'
  2. M. Rebiai ▲ 82'
  3. I. Belkhir ▲ 83'
  4. A. Bourdim ▲ 88'
  5. A. Bouguerra ▲ 88'
ES Setif HLV: R. Bendris
  1. Z. Bouhalfaya
  2. S. Guediri ▼ 80'
  3. L. Tabti
  4. I. Hachoud
  5. H. Salem
  6. S. Bouchama
  7. M. Yattou
  8. B. Chaouti
  9. G. Guenaoui ▼ 87'
  10. E. Nkembe ▼ 58'
  11. W. Zamoum ▼ 58'

Dự bị 4

  1. Y. Aouissi ▲ 58'
  2. F. Ghanem ▲ 58'
  3. Y. Fellahi ▲ 80'
  4. H. Ouassini ▲ 87'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 64
2
CS Constantine
30 39 - 26 +13 50
3
MC Alger
30 21 - 20 +1 47
4
El Bayadh
30 34 - 25 +9 46
5
ASO Chlef
30 36 - 31 +5 42
6
Khenchela
30 29 - 29 0 42
7
JS Saoura
30 32 - 25 +7 42
8
ES Setif
30 38 - 32 +6 42
9
Paradou AC
30 35 - 33 +2 41
10
MC Oran
30 27 - 34 -7 41
11
NC Magra
30 35 - 36 -1 40
12
USM Alger
30 31 - 30 +1 40
13
US Biskra
30 30 - 29 +1 40
14
JS Kabylie
30 35 - 26 +9 39
15
RC Arba
30 39 - 43 -4 36
16
HB Chelghoum Laïd
30 11 - 76 -65 4
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu32
68Ghi được44
36Thủng lưới33
1.42Bàn thắng mỗi trận1.38
26Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn13
37Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu