CR Belouizdad vs ES Setif
Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 3-1 ES Setif tại Ligue 1, 25 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 5, hòa 3, ES Setif thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 8
- Phong độ
- WWDDD CR Belouizdad
- LWWWL ES Setif
- 34' Yellow Card
- HT0-0
- 54' D. Kaassis
- 58' ▲ Y. Gherbi ▼ K. Toual
- 58' ▲ A. Biramahire ▼ A. Boudechicha
- 63' Y. Laouafi 1-0
- 69' ▲ M. Belkhir ▼ A. Kelaleche
- 70' Yellow Card
- 73' ▲ O. Bouguerri ▼ M. Boukerma
- 73' ▲ A. Djahnit ▼ M. Zerrouki
- 75' O. Daibeche
- 76' L. Boussouar 2-0
- 79' ▲ M. Salifu ▼ O. Daibeche
- 84' ▲ M. Ben Hammouda ▼ L. Boussouar
- 84' ▲ B. Boukerchaoui ▼ D. Kaassis
- 85' 2-1 A. Djahnit11m
- 90' ▲ A. Bekkour ▼ A. Belhocini
- 90' M. Ben Hammouda 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 30F. Chaal
- 3H. Benayada
- 2C. Keddad
- 24N. Khacef
- 21Y. Laouafi
- 5A. Kelaleche ▼ 69'
- 8A. Benguit
- 27D. Kaassis ▼ 84'
- 13L. Boussouar ▼ 84'
- 7A. Belhocini ▼ 90'
- 11A. Meziane
Dự bị 9
- 16A. Mokhtar
- 4A. Bekkour ▲ 90'
- 10E. Cekici
- 15H. Selmi
- 17I. Abbaci
- 20M. Ben Hammouda ▲ 84'
- 22M. Belkhir ▲ 69'
- 25Y. Ouassa
- 29B. Boukerchaoui ▲ 84'
- 16Z. Saidi
- 27K. Hamidi
- 5Y. Douar
- 4I. Boubekeur
- 3A. Naim
- 6O. Daibeche ▼ 79'
- 8H. Ferhani
- 17M. Boukerma ▼ 73'
- 11K. Toual ▼ 58'
- 26A. Boudechicha ▼ 58'
- 20M. Zerrouki ▼ 73'
Dự bị 10
- 29M. Salifu ▲ 79'
- 12A. Derder
- 22I. Bekakchi
- 41O. Bouguerri ▲ 73'
- 28Y. Gherbi ▲ 58'
- 21H. Benslimane
- 1T. Bousseder
- 23A. Biramahire ▲ 58'
- 9M. Benlebna
- 10A. Djahnit ▲ 73'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu30
62Ghi được33
32Thủng lưới36
1.48Bàn thắng mỗi trận1.1
19Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai19