CR Belouizdad
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Setif

CR Belouizdad vs ES Setif

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 2-1 ES Setif tại Ligue 1, 4 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 3, hòa 1, ES Setif thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 22
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Algiers
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
LWWWL ES Setif
  1. HT0-0
  2. 52' L. Wamba11m 1-0
  3. 53' I. Belkhir 2-0
  4. 60' A. Bouchouareb A. Chikhi
  5. 60' W. Zamoum A. Oukil
  6. 60' A. Jiddou T. Ben Khelifa
  7. 71' M. Benchoucha M. Reguig
  8. 75' N. Khacef Y. Laouafi
  9. 75' H. Mrezigue H. Selmi
  10. 75' T. Boussouf A. Meziane
  11. 75' A. Mouley A. Lahmeri
  12. 84' M. Azzi H. Benayada
  13. 84' M. Belkhither A. Boudrama
  14. 90' S. Bouchar
  15. 90'+2 S. Bouchar
  16. 90'+4 2-1 M. Benchoucha
  17. FT2-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: Marcos Paquetá
  1. R. Maachou
  2. M. Bouchar
  3. Y. Laouafi ▼ 75'
  4. H. Benayada ▼ 84'
  5. A. Boudrama ▼ 84'
  6. A. Benguit
  7. H. Selmi ▼ 75'
  8. A. Bouras
  9. A. Meziane ▼ 75'
  10. L. Wamba
  11. I. Belkhir

Dự bị 5

  1. N. Khacef ▲ 75'
  2. H. Mrezigue ▲ 75'
  3. T. Boussouf ▲ 75'
  4. M. Azzi ▲ 84'
  5. M. Belkhither ▲ 84'
ES Setif HLV: A. Souayah
  1. Z. Saidi
  2. D. Chaabi
  3. T. Aggoun
  4. A. Guettaf
  5. A. Chikhi ▼ 60'
  6. A. Nouri
  7. T. Ben Khelifa ▼ 60'
  8. A. Oukil ▼ 60'
  9. M. Reguig ▼ 71'
  10. A. Lahmeri ▼ 75'
  11. R. Hitala

Dự bị 5

  1. A. Bouchouareb ▲ 60'
  2. W. Zamoum ▲ 60'
  3. A. Jiddou ▲ 60'
  4. M. Benchoucha ▲ 71'
  5. A. Mouley ▲ 75'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu32
60Ghi được40
32Thủng lưới39
1.36Bàn thắng mỗi trận1.25
23Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu