CR Belouizdad
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MC Alger

CR Belouizdad vs MC Alger

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 0-1 MC Alger tại Ligue 1, 25 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 3, hòa 5, MC Alger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 16
Phong độ
DDDWW CR Belouizdad
DWLDW MC Alger
  1. 3' 0-1 Z. Naidji
  2. 21' Yellow Card
  3. 40' Yellow Card
  4. HT0-1
  5. 46' J. C. Ahoua N. Benzid
  6. 46' A. Belhocini M. Belkhir
  7. 48' N. Khacef
  8. 62' Y. Ouassa Y. Laouafi
  9. 64' M. Bangoura Z. Naidji
  10. 78' A. Ramdane
  11. 81' O. Benhaoua K. Zunon
  12. 87' B. Boukerchaoui A. Meziane
  13. 90'+2 Yellow Card
  14. 90'+4 Yellow Card
  15. 90'+8 B. Boukerchaoui
  16. 90'+5 S. Bayazid L. Tabti
  17. FT0-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: Sead Ramovic
  1. 30F. Chaal
  2. 3H. Benayada
  3. 4A. Bekkour
  4. 21Y. Laouafi ▼ 62'
  5. 24N. Khacef
  6. 8A. Benguit
  7. 6N. Benzid ▼ 46'
  8. 27D. Kaassis
  9. 13L. Boussouar
  10. 11A. Meziane ▼ 87'
  11. 22M. Belkhir ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 10J. C. Ahoua ▲ 46'
  2. 7A. Belhocini ▲ 46'
  3. 1T. Bousseder
  4. 29B. Boukerchaoui ▲ 87'
  5. 25Y. Wasi
  6. 17I. Abbaci
  7. 53A. Kahia
  8. 51B. Bendahmane
  9. Y. Ouassa ▲ 62'
MC Alger HLV: Rhulani Mokwena
  1. 1A. Ramdane
  2. 20M. Halaimia
  3. 27A. Menezla
  4. 5A. Abdellaoui
  5. 3M. Khelif
  6. 6M. Benkhemassa
  7. 22K. Zunon ▼ 81'
  8. 21L. Tabti ▼ 90'
  9. 24Z. Naidji ▼ 64'
  10. 8Z. Ferhat
  11. 10A. Bangoura

Dự bị 9

  1. 17C. Boukholda
  2. 13Y. Hamadouche
  3. 7S. Bayazid ▲ 90'
  4. 25A. Bouguerra
  5. 19A. Ghezala
  6. 18M. Bangoura ▲ 64'
  7. 40M. Hammache
  8. 29A. Messoussa
  9. 28O. Benhaoua ▲ 81'

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
62Ghi được50
32Thủng lưới25
1.48Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu