CR Belouizdad
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
MC Alger

CR Belouizdad vs MC Alger

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 1-1 MC Alger tại Ligue 1, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 3, hòa 5, MC Alger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 25
Sân vận động
Stade Mabrouki Salem, Algiers
Phong độ
DDDWW CR Belouizdad
DWLDW MC Alger
  1. HT0-0
  2. 46' K. Zunon A. Messoussa
  3. 54' 0-1 M. Bangoura
  4. 60' K. Mayo A. Meziane
  5. 60' I. Belkhir H. Chaabi
  6. 60' L. Boussouar T. Boussouf
  7. 70' A. Doumbia C. Keddad
  8. 72' Z. Draoui L. Tabti
  9. 72' K. Hamidi R. Halaïmia
  10. 75' L. Boussouar 1-1
  11. 79' J. Mbé H. Selmi
  12. 81' Yellow Card
  13. 83' Yellow Card
  14. 83' Yellow Card
  15. 83' Yellow Card
  16. 85' Yellow Card
  17. 85' I. Benahmed
  18. 88' S. Bayazid M. Bangoura
  19. 90'+6 A. Bouras M. Zougrana
  20. FT1-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: S. Ramović
  1. M. Zeghba
  2. Y. Laouafi
  3. H. Benayada
  4. C. Keddad ▼ 70'
  5. B. Boukerchaoui
  6. H. Selmi ▼ 79'
  7. Z. Benahmed
  8. H. Chaabi ▼ 60'
  9. A. Meziane ▼ 60'
  10. R. Hamroune
  11. T. Boussouf ▼ 60'

Dự bị 5

  1. K. Mayo ▲ 60'
  2. I. Belkhir ▲ 60'
  3. L. Boussouar ▲ 60'
  4. A. Doumbia ▲ 70'
  5. J. Mbé ▲ 79'
MC Alger HLV: K. Ben Yahia
  1. T. Moussaoui
  2. A. Abdellaoui
  3. R. Halaïmia ▼ 72'
  4. A. Ghezala
  5. M. Khelif
  6. M. Benkhemassa
  7. L. Tabti ▼ 72'
  8. M. Zougrana ▼ 90'
  9. Z. Naidji
  10. A. Messoussa ▼ 46'
  11. M. Bangoura ▼ 88'

Dự bị 5

  1. K. Zunon ▲ 46'
  2. Z. Draoui ▲ 72'
  3. K. Hamidi ▲ 72'
  4. S. Bayazid ▲ 88'
  5. A. Bouras ▲ 90'

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
69Ghi được54
38Thủng lưới26
1.47Bàn thắng mỗi trận1.2
25Giữ sạch lưới25
17Trên 2.5 bàn12
46Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu