MC Alger
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Belouizdad

MC Alger vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: MC Alger 0-0 CR Belouizdad tại Ligue 1, 7 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Alger thắng 2, hòa 5, CR Belouizdad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 28
Phong độ
DWLDW MC Alger
DDDWW CR Belouizdad
  1. HT0-0
  2. 46' M. Belkhither H. Benayada
  3. 57' Yellow Card
  4. 66' M. Boucherit L. Tabti
  5. 66' S. Bayazid K. Merzougui
  6. 67' N. Khacef Y. Laouafi
  7. 67' H. Selmi A. Bouras
  8. 67' I. Belkhir T. Boussouf
  9. 81' A. Ghezala A. Abdellaoui
  10. 81' F. Tahar K. Hamidi
  11. 85' M. Zerrouki L. Wamba
  12. 90'+2 Yellow Card
  13. 90' B. Touki M. Zoungrana
  14. FT0-0

Đội hình

MC Alger HLV: P. Beaumelle
  1. O. Litim
  2. D. Benlamri
  3. A. Abdellaoui ▼ 81'
  4. R. Halaïmia
  5. K. Hamidi ▼ 81'
  6. H. Mouali
  7. Y. Belaïli
  8. M. Benkhemassa
  9. L. Tabti ▼ 66'
  10. M. Zoungrana ▼ 90'
  11. K. Merzougui ▼ 66'

Dự bị 5

  1. M. Boucherit ▲ 66'
  2. S. Bayazid ▲ 66'
  3. A. Ghezala ▲ 81'
  4. F. Tahar ▲ 81'
  5. B. Touki ▲ 90'
CR Belouizdad HLV: Marcos Paquetá
  1. A. Guendouz
  2. M. Bouchar
  3. Y. Laouafi ▼ 67'
  4. H. Benayada ▼ 46'
  5. M. Hadded
  6. A. Benguit
  7. H. Mrezigue
  8. A. Bouras ▼ 67'
  9. A. Meziane
  10. L. Wamba ▼ 85'
  11. T. Boussouf ▼ 67'

Dự bị 5

  1. M. Belkhither ▲ 46'
  2. N. Khacef ▲ 67'
  3. H. Selmi ▲ 67'
  4. I. Belkhir ▲ 67'
  5. M. Zerrouki ▲ 85'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu44
68Ghi được60
28Thủng lưới32
1.79Bàn thắng mỗi trận1.36
21Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu