MC Alger
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
CR Belouizdad

MC Alger vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: MC Alger 1-3 CR Belouizdad tại Ligue 1, 20 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Alger thắng 2, hòa 5, CR Belouizdad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 10
Sân vận động
Stade Mabrouki Salem, Algiers
Phong độ
DWLDW MC Alger
DDDWW CR Belouizdad
  1. 15' A. Delort 1-0
  2. 21' Yellow Card
  3. 31' 1-1 I. Slimani
  4. 43' Yellow Card
  5. HT1-1
  6. 46' M. Hadded B. Souyad
  7. 56' Yellow Card
  8. 65' Yellow Card
  9. 65' 1-2 A. Benguit
  10. 68' H. Chaabi T. Boussouf
  11. 69' L. Tabti K. Zunon
  12. 76' Yellow Card
  13. 80' Yellow Card
  14. 81' K. Merzougui S. Bayazid
  15. 81' T. Meziani Z. Draoui
  16. 87' A. Mahious I. Slimani
  17. 87' M. Azzi A. Meziane
  18. 90'+7 Yellow Card
  19. 90'+3 A. Messoussa R. Halaïmia
  20. 90'+3 S. Badjo A. Ghezala
  21. 90'+5 N. Khacef Y. Laouafi
  22. 90'+6 1-3 N. Khacef
  23. FT1-3

Đội hình

MC Alger HLV: P. Beaumelle
  1. T. Moussaoui
  2. A. Abdellaoui
  3. R. Halaïmia ▼ 90'
  4. H. Mouali
  5. A. Ghezala ▼ 90'
  6. M. Benkhemassa
  7. Z. Draoui ▼ 81'
  8. A. Delort
  9. Z. Naidji
  10. K. Zunon ▼ 69'
  11. S. Bayazid ▼ 81'

Dự bị 5

  1. L. Tabti ▲ 69'
  2. K. Merzougui ▲ 81'
  3. T. Meziani ▲ 81'
  4. A. Messoussa ▲ 90'
  5. S. Badjo ▲ 90'
CR Belouizdad HLV: A. Amrani
  1. M. Zeghba
  2. Y. Laouafi ▼ 90'
  3. H. Benayada
  4. C. Keddad
  5. B. Souyad ▼ 46'
  6. A. Benguit
  7. H. Selmi
  8. J. Mbé
  9. I. Slimani ▼ 87'
  10. A. Meziane ▼ 87'
  11. T. Boussouf ▼ 68'

Dự bị 5

  1. M. Hadded ▲ 46'
  2. H. Chaabi ▲ 68'
  3. A. Mahious ▲ 87'
  4. M. Azzi ▲ 87'
  5. N. Khacef ▲ 90'

Thống kê

01
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
54Ghi được69
26Thủng lưới38
1.2Bàn thắng mỗi trận1.47
25Giữ sạch lưới25
12Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu