MC Alger vs CR Belouizdad
Tỷ số chung cuộc: MC Alger 2-1 CR Belouizdad tại Ligue 1, 8 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MC Alger thắng 2, hòa 5, CR Belouizdad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 1
- Phong độ
- DWLDW MC Alger
- DDDWW CR Belouizdad
- 6' Yellow Card
- 18' 0-1 F. El Melali
- 23' Yellow Card
- 23' S. Bayazid 1-1
- 39' Yellow Card
- HT1-1
- 54' Yellow Card
- 60' ▲ A. Ramdane ▼ A. Guendouz
- 60' ▲ K. Zunon ▼ Z. Naidji
- 72' ▲ M. Ben Hammouda ▼ A. Belhocini
- 73' ▲ M. Bangoura ▼ S. Bayazid
- 73' ▲ A. Bangoura ▼ L. Tabti
- 81' M. Bangoura 2-1
- 82' ▲ E. Cekici ▼ A. Benguit
- 86' Yellow Card
- 86' ▲ M. Zougrana ▼ Z. Ferhat
- 89' Yellow Card
- 90'+3 Yellow Card
- 90'+3 A. Abdellaoui
- 90'+7 Yellow Card
- 90'+10 Yellow Card
- 90'+5 ▲ L. Boussouar ▼ D. Kaassis
- FT2-1
Đội hình
- 26A. Guendouz ▼ 60'
- 25A. Bouguerra
- 19A. Ghezala
- 5A. Abdellaoui
- 3M. Khelif
- 6M. Benkhemassa
- 24Z. Naidji ▼ 60'
- 8Z. Ferhat ▼ 86'
- 21L. Tabti ▼ 73'
- 28O. Benhaoua
- 7S. Bayazid ▼ 73'
Dự bị 9
- 18M. Bangoura ▲ 73'
- 2R. Dendaoui
- 1A. Ramdane ▲ 60'
- 17I. T. Boussouf
- 10A. Bangoura ▲ 73'
- 12M. Zougrana ▲ 86'
- 36Y. Gassi
- 29A. Messoussa
- 22K. Zunon ▲ 60'
- 16A. Mokhtar
- 3H. Benayada
- 4A. Bekkour
- 2C. Keddad
- 21Y. Laouafi
- 8A. Benguit ▼ 82'
- 29B. Boukerchaoui
- 7A. Belhocini ▼ 72'
- 27D. Kaassis ▼ 90'
- 11A. Meziane
- 28F. El Melali
Dự bị 9
- 20M. Ben Hammouda ▲ 72'
- 10E. Cekici ▲ 82'
- 5A. Kelaleche
- 13L. Boussouar ▲ 90'
- 15H. Selmi
- 17I. Abbaci
- 22M. Belkhir
- 25Y. Ouassa
- 60M. Jawad
Thống kê
14
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
50Ghi được62
25Thủng lưới32
1.25Bàn thắng mỗi trận1.48
22Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai30