ASO Chlef
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
JS Saoura

ASO Chlef vs JS Saoura

Tỷ số chung cuộc: ASO Chlef 0-1 JS Saoura tại Ligue 1, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ASO Chlef thắng 2, hòa 3, JS Saoura thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 18
Phong độ
LLLDL ASO Chlef
WDDWW JS Saoura
  1. 30' 0-1 O. Bentaleb
  2. HT0-1
  3. 46' D. Belalem I. Moussa
  4. 67' A. Boutiche A. Yusuf
  5. 70' I. Larbi M. Abboub
  6. 70' A. Kouadri Habbaz K. Avotor
  7. 70' A. Feddal I. Farhi
  8. 74' N. Fettouhi I. Saadi
  9. 79' S. Aiboud B. Brahimi
  10. 84' R. Akecem
  11. 84' I. F. Haddouche F. Mebarki
  12. 84' C. Wayou O. Bentaleb
  13. 90' K. Allaoui
  14. FT0-1

Đội hình

ASO Chlef
  1. 16A. Medjadel
  2. 26A. Debbari
  3. 12I. Moussa ▼ 46'
  4. 6A. Sadahine
  5. 15C. Bekkouche
  6. 21I. Farhi ▼ 70'
  7. 24F. Rahmani
  8. 8M. Abboub ▼ 70'
  9. 20B. Brahimi ▼ 79'
  10. 25K. Avotor ▼ 70'
  11. 22E. Ledlum

Dự bị 9

  1. 30C. Rahmani
  2. 5T. Bouabta
  3. 3M. Barka
  4. 18D. Belalem ▲ 46'
  5. 10I. Larbi ▲ 70'
  6. 17S. Aiboud ▲ 79'
  7. 19A. Kouadri Habbaz ▲ 70'
  8. 27A. Feddal ▲ 70'
  9. 11Y. Belaribi
JS Saoura
  1. 1A. Salhi
  2. 24A. Barkat
  3. 2R. Akecem
  4. 13N. Zaalani
  5. 4F. Mebarki ▼ 84'
  6. 23K. Allaoui
  7. 22H. Selmi
  8. 6H. Mouali
  9. 11I. Saadi ▼ 74'
  10. 26A. Yusuf ▼ 67'
  11. 21O. Bentaleb ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 16Z. Seggari
  2. 14I. F. Haddouche ▲ 84'
  3. 19C. Wayou ▲ 84'
  4. 9G. Bedi
  5. 25A. Bouchiba
  6. 27M. Badaoui
  7. 17M. Goumaidi
  8. 10N. Fettouhi ▲ 74'
  9. 5A. Boutiche ▲ 67'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
26Ghi được40
31Thủng lưới26
0.87Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu