ASO Chlef
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
JS Saoura

ASO Chlef vs JS Saoura

Tỷ số chung cuộc: ASO Chlef 1-2 JS Saoura tại Ligue 1, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ASO Chlef thắng 2, hòa 3, JS Saoura thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 22
Sân vận động
Stade Mohamed Boumezrag, Chlef
Phong độ
LLLDL ASO Chlef
WDDWW JS Saoura
  1. 32' 0-1 M. Souibaah
  2. 45'+1 0-2 N. Fettouhi
  3. HT0-2
  4. 46' Y. Agbagno J. Aguieb
  5. 48' Yellow Card
  6. 69' Yellow Card
  7. 70' R. Zerdoum I. Farhi Benhalima
  8. 73' R. Haddadou M. Khelif
  9. 76' Yellow Card
  10. 81' K. Belarbi Y. Aliane
  11. 86' R. Bounoua T. Addadi
  12. 88' M. Ouis M. Amrane
  13. 88' I. Saâdi M. Taib
  14. 90'+3 A. Abdelhafid M. Souibaah
  15. 90'+5 R. Zerdoum 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

ASO Chlef HLV: C. Hadjar
  1. M. Alaouchiche
  2. C. Nessakh
  3. A. Hamra
  4. F. Achour
  5. A. Abada
  6. T. Addadi ▼ 86'
  7. A. Zenasni
  8. A. Bourdim
  9. I. Farhi Benhalima ▼ 70'
  10. J. Aguieb ▼ 46'
  11. Y. Aliane ▼ 81'

Dự bị 4

  1. Y. Agbagno ▲ 46'
  2. R. Zerdoum ▲ 70'
  3. K. Belarbi ▲ 81'
  4. R. Bounoua ▲ 86'
JS Saoura HLV: F. Bouali
  1. W. Ouabdi
  2. M. Amrane ▼ 88'
  3. B. Benamar
  4. R. Akacem
  5. M. Khelif ▼ 73'
  6. M. Hammia
  7. A. Bouchiba
  8. M. Taib ▼ 88'
  9. K. Baaziz
  10. N. Fettouhi
  11. M. Souibaah ▼ 90'

Dự bị 4

  1. R. Haddadou ▲ 73'
  2. M. Ouis ▲ 88'
  3. I. Saâdi ▲ 88'
  4. A. Abdelhafid ▲ 90'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
46Ghi được36
44Thủng lưới37
1.35Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu