JS Saoura
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ASO Chlef

JS Saoura vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 1-0 ASO Chlef tại Ligue 1, 5 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 5, hòa 3, ASO Chlef thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 3
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Bechar
Phong độ
WDDWW JS Saoura
LLLDL ASO Chlef
  1. 22' M. Hammia 1-0
  2. 42' Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 46' O. Bentaleb I. Saadi
  5. 46' A. Sikiru N. Fettouhi
  6. 61' C. Bekkouche A. Benchouya
  7. 61' I. Moussa D. Hassen Khodja
  8. 68' Yellow Card
  9. 76' A. Bouchiba M. Hammia
  10. 76' J. Oukaci A. Maatallah
  11. 82' I. Larbi I. Farhi
  12. 86' K. Azzouz A. Feddal
  13. 87' E. B. Mohamed A. Boutiche
  14. FT1-0

Đội hình

JS Saoura HLV: M. Djallit
  1. 16Seggari
  2. 24A. Barkat
  3. 14I. F. Haddouche
  4. 2R. Akecem
  5. 3R. Ibrahimi
  6. 11I. Saadi ▼ 46'
  7. 5A. Boutiche ▼ 87'
  8. 20A. Maatallah ▼ 76'
  9. 19C. Wayou
  10. 10N. Fettouhi ▼ 46'
  11. 26M. Hammia ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 21O. Bentaleb ▲ 46'
  2. 29A. Sikiru ▲ 46'
  3. 25A. Bouchiba ▲ 76'
  4. 18J. Oukaci ▲ 76'
  5. 32E. B. Mohamed ▲ 87'
ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. 1M. Medjadji
  2. 6A. Sadahine
  3. 23A. Abada
  4. 4Z. Abdelli
  5. 26A. Debbari
  6. 5I. Farhi ▼ 82'
  7. 18D. Belalem
  8. 13D. Hassen Khodja ▼ 61'
  9. 27A. Feddal ▼ 86'
  10. 25K. Avotor
  11. 2A. Benchouya ▼ 61'

Dự bị 4

  1. 11C. Bekkouche ▲ 61'
  2. 12I. Moussa ▲ 61'
  3. 10I. Larbi ▲ 82'
  4. 14K. Azzouz ▲ 86'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
40Ghi được26
26Thủng lưới31
1.33Bàn thắng mỗi trận0.87
11Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu