JS Saoura
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
ASO Chlef

JS Saoura vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 3-2 ASO Chlef tại Ligue 1, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 5, hòa 3, ASO Chlef thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Bechar
Phong độ
WDDWW JS Saoura
LLLDL ASO Chlef
  1. 20' 0-1 Y. Agbagno
  2. 36' A. Saâd 1-1
  3. 45'+5 1-2 Y. Agbagno
  4. HT1-2
  5. 46' K. Belarbi A. Boussaid
  6. 46' Z. Haddouche M. Alili
  7. 60' I. Farhi Benhalima M. Taib
  8. 60' I. Saâdi H. Khalfallah
  9. 68' J. Aguieb A. Zenasni
  10. 70' M. Hammia A. Barkat
  11. 70' B. Benamar O. Bellatreche
  12. 73' O. Bellatreche11m 2-2
  13. 76' M. Arab F. Achour
  14. 83' M. Souibaah A. Mouley
  15. 85' I. Farhi Benhalima 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

JS Saoura HLV: N. Beyaoui
  1. W. Ouabdi
  2. M. Amrane
  3. R. Akacem
  4. M. Khelif
  5. A. Barkat ▼ 70'
  6. H. Khalfallah ▼ 60'
  7. A. Saâd
  8. A. Bouchiba
  9. M. Taib ▼ 60'
  10. K. Baaziz
  11. O. Bellatreche ▼ 70'

Dự bị 4

  1. I. Farhi Benhalima ▲ 60'
  2. I. Saâdi ▲ 60'
  3. M. Hammia ▲ 70'
  4. B. Benamar ▲ 70'
ASO Chlef HLV: K. Yakoubi
  1. M. Alaouchiche
  2. A. Hamra
  3. F. Achour ▼ 76'
  4. A. Kerroum
  5. A. Abada
  6. T. Addadi
  7. A. Boussaid ▼ 46'
  8. A. Zenasni ▼ 68'
  9. M. Alili ▼ 46'
  10. A. Mouley ▼ 83'
  11. Y. Agbagno

Dự bị 5

  1. K. Belarbi ▲ 46'
  2. Z. Haddouche ▲ 46'
  3. J. Aguieb ▲ 68'
  4. M. Arab ▲ 76'
  5. M. Souibaah ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
36Ghi được46
37Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu