JS Saoura
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ASO Chlef

JS Saoura vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 1-1 ASO Chlef tại Ligue 1, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 5, hòa 3, ASO Chlef thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 13
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Bechar
Phong độ
WDDWW JS Saoura
WLLLD ASO Chlef
  1. 35' A. Ghorab 1-0
  2. 41' A. Boussaid G. Mohutsiwa
  3. HT1-0
  4. 52' Yellow Card
  5. 53' Yellow Card
  6. 57' A. Bourdim R. Bounoua
  7. 57' M. Boukhenna M. Alili
  8. 57' A. Benchouya Y. Agbagno
  9. 73' R. Brahimi M. Marouani
  10. 73' O. Bentaleb M. Belhachemi
  11. 81' K. Belmiloud I. Saâdi
  12. 81' A. Sadahine I. Larbi
  13. 85' A. Hamek A. Ghorab
  14. 86' Yellow Card
  15. 90'+7 1-1 A. Sadahine
  16. FT1-1

Đội hình

JS Saoura HLV: M. Okbi
  1. W. Ouabdi
  2. R. Akacem
  3. M. Marouani ▼ 73'
  4. F. Mebarki
  5. M. Berriah
  6. Y. Medane
  7. A. Bouchiba
  8. A. Boutiche
  9. I. Saâdi ▼ 81'
  10. A. Ghorab ▼ 85'
  11. M. Belhachemi ▼ 73'

Dự bị 4

  1. R. Brahimi ▲ 73'
  2. O. Bentaleb ▲ 73'
  3. K. Belmiloud ▲ 81'
  4. A. Hamek ▲ 85'
ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. A. Medjadel
  2. A. Debbari
  3. B. Brahimi
  4. A. Hamra
  5. A. Abada
  6. G. Mohutsiwa ▼ 41'
  7. M. Alili ▼ 57'
  8. R. Bounoua ▼ 57'
  9. I. Moussa
  10. I. Larbi ▼ 81'
  11. Y. Agbagno ▼ 57'

Dự bị 5

  1. A. Boussaid ▲ 41'
  2. A. Bourdim ▲ 57'
  3. M. Boukhenna ▲ 57'
  4. A. Benchouya ▲ 57'
  5. A. Sadahine ▲ 81'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
37Ghi được25
39Thủng lưới29
1.16Bàn thắng mỗi trận0.81
7Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu