JS Saoura
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Setif

JS Saoura vs ES Setif

Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 1-0 ES Setif tại Ligue 1, 4 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 3, hòa 5, ES Setif thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 17
Phong độ
DDWWL JS Saoura
WWWLL ES Setif
  1. 23' O. Bentaleb
  2. 28' M. Salifu
  3. 39' F. Mebarki
  4. HT0-0
  5. 46' A. Yusuf A. Khoumani
  6. 52' O. Daibeche
  7. 56' Y. Douar M. Salifu
  8. 56' W. Nkaya K. Hamidi
  9. 63' H. Salmi N. Fettouhi
  10. 68' K. Toual
  11. 69' D. Gnahoua M. Zerrouki
  12. 69' M. Hamek K. Toual
  13. 76' A. Boutiche
  14. 76' A. Boutiche11m 1-0
  15. 79' A. Bouchiba A. Boutiche
  16. 83' M. Benlebna A. Derder
  17. 88' H. Mouali I. Saadi
  18. 90'+4 Seggari
  19. FT1-0

Đội hình

JS Saoura
  1. 16Seggari
  2. 24A. Barkat
  3. 13N. Zaalani
  4. 2R. Akecem
  5. 4F. Mebarki
  6. 8A. Khoumani ▼ 46'
  7. 5A. Boutiche ▼ 79'
  8. 23K. Allaoui
  9. 21O. Bentaleb
  10. 11I. Saadi ▼ 88'
  11. 10N. Fettouhi ▼ 63'

Dự bị 8

  1. A. Salehi
  2. 14I. F. Haddouche
  3. 27M. Badaoui
  4. H. Salmi ▲ 63'
  5. H. Mouali ▲ 88'
  6. 7L. Ayad
  7. A. Bouchiba ▲ 79'
  8. A. Yusuf ▲ 46'
ES Setif
  1. 16Z. Saidi
  2. 12A. Derder ▼ 83'
  3. 4I. Boubekeur
  4. 13M. Omfia
  5. 26A. Boudechicha
  6. 27K. Hamidi ▼ 56'
  7. 29M. Salifu ▼ 56'
  8. 6O. Daibeche
  9. 10A. Djahnit
  10. 11K. Toual ▼ 69'
  11. 20M. Zerrouki ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 30A. Bouaoune
  2. A. Arib
  3. 22I. Bakashi
  4. 5Y. Douar ▲ 56'
  5. 3A. Naim
  6. 7W. Nkaya ▲ 56'
  7. 9M. Benlebna ▲ 83'
  8. 19D. Gnahoua ▲ 69'
  9. M. Hamek ▲ 69'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
40Ghi được33
26Thủng lưới36
1.33Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu