ES Setif
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Saoura

ES Setif vs JS Saoura

Tỷ số chung cuộc: ES Setif 1-1 JS Saoura tại Ligue 1, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Setif thắng 2, hòa 5, JS Saoura thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 2
Phong độ
WWWLL ES Setif
WDDWW JS Saoura
  1. 28' Yellow Card
  2. 32' Yellow Card
  3. 37' Yellow Card
  4. 45'+2 Yellow Card
  5. HT0-0
  6. 46' K. Toual S. Bouchama
  7. 46' O. Bentaleb I. Saadi
  8. 49' Yellow Card
  9. 52' A. Biramahire11m 1-0
  10. 57' H. Benslimane I. Lakdja
  11. 65' 1-1 C. Wayou
  12. 70' F. Mebarki N. Zaalani
  13. 70' A. Maatallah A. Bouchiba
  14. 77' M. Benlebna A. Biramahire
  15. 77' M. Zerrouki O. Daibeche
  16. 86' A. Naim I. Boubekeur
  17. 88' J. Oukaci A. Boutiche
  18. 90' Yellow Card
  19. 90'+1 Yellow Card
  20. 90'+8 Yellow Card
  21. 90'+5 K. Allaoui M. Hammia
  22. FT1-1

Đội hình

ES Setif
  1. 16Z. Saidi
  2. 4I. Boubekeur ▼ 86'
  3. 5Y. Douar
  4. 27K. Hamidi
  5. 26A. Boudechicha
  6. 6O. Daibeche ▼ 77'
  7. 7S. Bouchama ▼ 46'
  8. 18I. Lakdja ▼ 57'
  9. 29M. Salifu
  10. 23A. Biramahire ▼ 77'
  11. 28G. Sillah

Dự bị 5

  1. 11K. Toual ▲ 46'
  2. 9M. Benlebna ▲ 77'
  3. 3A. Naim ▲ 86'
  4. H. Benslimane ▲ 57'
  5. 20M. Zerrouki ▲ 77'
JS Saoura HLV: M. Djallit
  1. 16Seggari
  2. 6R. Brahimi
  3. 2R. Akecem
  4. 13N. Zaalani ▼ 70'
  5. 24A. Barkat
  6. 5A. Boutiche ▼ 88'
  7. 25A. Bouchiba ▼ 70'
  8. 19C. Wayou
  9. 15I. Saadi ▼ 46'
  10. 10N. Fettouhi
  11. 26M. Hammia ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1A. Djoudar
  2. 4F. Mebarki ▲ 70'
  3. 14I. F. Haddouche
  4. 32E. B. Mohamed
  5. 18J. Oukaci ▲ 88'
  6. A. Maatallah ▲ 70'
  7. 21O. Bentaleb ▲ 46'
  8. F. Laoufi
  9. 38K. Allaoui ▲ 90'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
33Ghi được40
36Thủng lưới26
1.1Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu