JS Saoura vs ES Setif
Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 3-2 ES Setif tại Ligue 1, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 3, hòa 5, ES Setif thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade du 20 Août 1955, Bechar
- Phong độ
- WDDWW JS Saoura
- WWWLL ES Setif
- 7' M. Souibaah 1-0
- 14' Yellow Card
- 38' 1-1 D. Chaabi11m
- 40' Yellow Card
- 45'+4 K. Belmiloud 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Jiddou ▼ T. Ben Khelifa
- 46' ▲ A. Hadji ▼ M. Boukerma
- 52' Yellow Card
- 57' Yellow Card
- 66' ▲ N. Fettouhi ▼ M. Taib
- 66' 2-2 I. Boubekeur
- 68' ▲ M. Reguig ▼ S. Bouchama
- 69' Yellow Card
- 76' Yellow Card
- 80' ▲ O. Bentaleb ▼ K. Belmiloud
- 80' ▲ M. Belhachemi ▼ M. Souibaah
- 80' ▲ A. Chikhi ▼ A. Hadji
- 83' Yellow Card
- 83' Yellow Card
- 86' O. Bentaleb 3-2
- 88' Yellow Card
- FT3-2
Đội hình
- W. Ouabdi
- M. Amrane
- R. Akacem
- I. Haddouche
- A. Barkat
- A. Bouchiba
- M. Taib ▼ 66'
- A. Boutiche
- I. Saâdi
- M. Souibaah ▼ 80'
- K. Belmiloud ▼ 80'
Dự bị 3
- N. Fettouhi ▲ 66'
- O. Bentaleb ▲ 80'
- M. Belhachemi ▲ 80'
- T. Bousseder
- H. Ferhani
- D. Chaabi
- I. Boubekeur
- O. Gattal
- T. Ben Khelifa ▼ 46'
- A. Oladapo
- R. Kossi
- M. Boukerma ▼ 46'
- S. Bouchama ▼ 68'
- A. Bacha
Dự bị 4
- A. Jiddou ▲ 46'
- A. Hadji ▲ 46'
- M. Reguig ▲ 68'
- A. Chikhi ▲ 80'
Thống kê
06
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 19 | +20 | 58 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 21 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 36 | -2 | 43 | |
| 5 | 30 | 41 - 39 | +2 | 41 | |
| 6 | 30 | 21 - 24 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 38 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 26 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 33 | -1 | 40 | |
| 10 | 30 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 24 - 23 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 23 - 26 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 23 - 31 | -8 | 34 | |
| 15 | 30 | 23 - 35 | -12 | 31 | |
| 16 | 30 | 12 - 31 | -19 | 20 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
37Ghi được25
39Thủng lưới25
1.16Bàn thắng mỗi trận0.74
7Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn6
21Hiệp hai15