Pogradeci
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Besa Kavajë

Pogradeci vs Besa Kavajë

Tỷ số chung cuộc: Pogradeci 1-0 Besa Kavajë tại Superliga, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogradeci thắng 4, hòa 4, Besa Kavajë thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Semi-finals
Phong độ
WWLDD Pogradeci
WWDWD Besa Kavajë
  1. 11' S. Danladi
  2. HT0-0
  3. 46' X. Begaj R. Migone
  4. 46' N. Gjinaj R. Danaj
  5. 54' G. Chinwendu
  6. 60' P. Treni W. Cordeiro
  7. 63' K. Ogunleye
  8. 65' R. Dragoshi K. Tosevski
  9. 66' F. Beqja V. Daja
  10. 77' F. Pius S. Kazeem
  11. 77' Indio Oliveira S. Danladi
  12. 77' M. Abazaj M. Shanaj
  13. 87' K. Preknicaj B. Greca
  14. 89' P. Treni
  15. 105' Indio Oliveira · A. Samake 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Pogradeci
  1. 24M. Stanic
  2. 2K. Tosevski ▼ 65'
  3. 22P. Kasmollari
  4. 7B. Greca ▼ 87'
  5. 8G. Lleshaj
  6. 9K. Ogunleye
  7. 10S. Kazeem ▼ 77'
  8. 13V. Lila
  9. 18A. Samake
  10. 31S. Danladi ▼ 77'
  11. 97M. Shanaj ▼ 77'

Dự bị 10

  1. O. Spaho
  2. 99E. Mammadov
  3. 14R. Veizi
  4. 16F. Pius ▲ 77'
  5. 17E. Gjoni
  6. 20Indio Oliveira ▲ 77'
  7. 23M. Mertkola
  8. 27R. Dragoshi ▲ 65'
  9. 77M. Abazaj ▲ 77'
  10. 90K. Preknicaj ▲ 87'
Besa Kavajë HLV: Ilir Shulku
  1. 50M. Abdullahu
  2. 2V. Daja ▼ 66'
  3. 3K. Ayivi
  4. 4E. Kapo
  5. 9G. Chinwendu
  6. 10R. Migone ▼ 46'
  7. 13N. Abdulai
  8. 22R. Danaj ▼ 46'
  9. 23E. Spahiu
  10. 26W. Cordeiro ▼ 60'
  11. 33Bianor

Dự bị 10

  1. 12E. Dema
  2. 7F. Beqja ▲ 66'
  3. 11P. Treni ▲ 60'
  4. 14H. Rrena
  5. 15S. Puqja
  6. 16E. Hasani
  7. 17X. Begaj ▲ 46'
  8. 19J. Nurja
  9. 20N. Gjinaj ▲ 46'
  10. 30R. Hebeja

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
67Ghi được43
32Thủng lưới44
1.86Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu