Pogradeci vs Besa Kavajë
Tỷ số chung cuộc: Pogradeci 0-1 Besa Kavajë tại 1st Division, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogradeci thắng 4, hòa 4, Besa Kavajë thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1st Division · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadiumi Gjorgji Kyçyku, Pogradec
- Phong độ
- WWLDD Pogradeci
- WWDWD Besa Kavajë
- 38' 0-1 Patrick Nonato
- HT0-1
- 46' ▲ S. Vokrri ▼ O. Kasmollari
- 72' ▲ A. Stafa ▼ Patrick Nonato
- 72' ▲ T. Abiodun ▼ A. Dabo
- 73' ▲ R. Hasaj ▼ K. Berberi
- 88' ▲ K. Beçka ▼ H. Shkulaku
- 88' ▲ Gabriel Castro ▼ N. Gjinaj
- FT0-1
Đội hình
- M. Stanić
- V. Lila
- V. Zguro
- P. Ivani
- H. Shkulaku ▼ 88'
- K. Berberi ▼ 73'
- S. Danladi
- A. Pengu
- O. Kasmollari ▼ 46'
- F. Alidema
- F. Pius
Dự bị 9
- S. Vokrri ▲ 46'
- R. Hasaj ▲ 73'
- K. Beçka ▲ 88'
- A. Samake
- D. Fejzulla
- J. Beqiri
- K. Grazhdani
- M. Baçi
- M. Cereni
- D. Ahmetaj
- E. Frashëri
- J. Goxha
- J. Nurja
- N. Abdulai
- Índio Oliveira
- N. Gjinaj ▼ 88'
- A. Dabo ▼ 72'
- R. Migone
- Patrick Nonato ▼ 72'
- E. Spahiu
Dự bị 9
- A. Stafa ▲ 72'
- T. Abiodun ▲ 72'
- Gabriel Castro ▲ 88'
- D. Doudu
- E. Kapo
- J. Bedzrah
- J. Mehidri
- M. Ramilli
- S. Perja
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 55 - 24 | +31 | 76 | |
| 2 | 33 | 62 - 21 | +41 | 75 | |
| 3 | 33 | 54 - 18 | +36 | 74 | |
| 4 | 33 | 36 - 22 | +14 | 58 | |
| 5 | 33 | 33 - 35 | -2 | 49 | |
| 6 | 33 | 45 - 32 | +13 | 45 | |
| 7 | 33 | 39 - 41 | -2 | 44 | |
| 8 | 33 | 35 - 48 | -13 | 41 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 38 | |
| 10 | 33 | 29 - 56 | -27 | 28 | |
| 11 | 33 | 29 - 59 | -30 | 16 | |
| 12 | 33 | 16 - 63 | -47 | 11 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
38Ghi được60
37Thủng lưới24
1.03Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới22
14Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai31