Besa Kavajë
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pogradeci

Besa Kavajë vs Pogradeci

Tỷ số chung cuộc: Besa Kavajë 0-0 Pogradeci tại 1st Division, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besa Kavajë thắng 2, hòa 4, Pogradeci thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 14
Sân vận động
Arena Egnatia, Rrogozhinë
Phong độ
WWDWD Besa Kavajë
WWLDD Pogradeci
  1. HT0-0
  2. 46' A. Pengu O. Kasmollari
  3. 46' E. Topllari F. Alidema
  4. 64' Ikaro E. Spahiu
  5. 64' M. Kikonda A. Stafa
  6. 80' J. Goxha M. Mazrekaj
  7. 85' P. Ivani R. Raza
  8. 90' S. Kazeem
  9. 90' S. Kazeem
  10. FT0-0

Đội hình

Besa Kavajë HLV: M. Josa
  1. J. Mehidri
  2. E. Frashëri
  3. J. Nurja
  4. E. Kapo
  5. N. Abdulai
  6. Índio Oliveira
  7. D. Mëllugja
  8. A. Stafa ▼ 64'
  9. Kanu
  10. M. Mazrekaj ▼ 80'
  11. E. Spahiu ▼ 64'

Dự bị 10

  1. Ikaro ▲ 64'
  2. M. Kikonda ▲ 64'
  3. J. Goxha ▲ 80'
  4. A. Dabo
  5. A. Deliu
  6. D. Ahmetaj
  7. E. Ibrahimi
  8. M. Kurt
  9. M. Ncube
  10. M. Ramilli
Pogradeci HLV: A. Mema
  1. M. Baçi
  2. V. Lila
  3. A. Hysenllari
  4. E. Kastrati
  5. Wagner
  6. S. Danladi
  7. R. Raza ▼ 85'
  8. O. Kasmollari ▼ 46'
  9. S. Kazeem
  10. M. Panadić
  11. F. Alidema ▼ 46'

Dự bị 10

  1. A. Pengu ▲ 46'
  2. E. Topllari ▲ 46'
  3. P. Ivani ▲ 85'
  4. C. Pius
  5. F. Kapllani
  6. F. Nallbati
  7. H. Shkulaku
  8. J. Beqiri
  9. K. Beçka
  10. Mateo Pere

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
60Ghi được38
24Thủng lưới37
1.58Bàn thắng mỗi trận1.03
22Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu