Besa Kavajë
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Pogradeci

Besa Kavajë vs Pogradeci

Tỷ số chung cuộc: Besa Kavajë 0-1 Pogradeci tại 1st Division, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besa Kavajë thắng 2, hòa 4, Pogradeci thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Promotion Play-offs - Final
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
WWDWD Besa Kavajë
WWLDD Pogradeci
  1. 14' 0-1 F. Alidema
  2. 45' V. Zguro
  3. 45' S. Vokrri J. Krasniqi
  4. HT0-1
  5. 46' E. Spahiu M. Ramilli
  6. 46' N. Gjinaj A. Stafa
  7. 48' S. Danladi
  8. 52' R. Raza
  9. 61' E. Kapo A. Dabo
  10. 61' K. Berberi R. Raza
  11. 61' O. Kasmollari F. Alidema
  12. 71' T. Abiodun B. Greca
  13. 82' Indio Oliveira
  14. 86' Gabriel Castro Índio Oliveira
  15. 89' K. Berberi
  16. 90' Gabriel Castro
  17. 90' F. Pius
  18. 90' A. Pengu
  19. 90'+1 S. Vokrri
  20. FT0-1

Đội hình

Besa Kavajë HLV: E. Çela
  1. D. Ahmetaj
  2. J. Goxha
  3. M. Ramilli ▼ 46'
  4. J. Nurja
  5. N. Abdulai
  6. Índio Oliveira ▼ 86'
  7. A. Stafa ▼ 46'
  8. A. Dabo ▼ 61'
  9. B. Greca ▼ 71'
  10. R. Migone
  11. Patrick Nonato

Dự bị 8

  1. E. Spahiu ▲ 46'
  2. N. Gjinaj ▲ 46'
  3. E. Kapo ▲ 61'
  4. T. Abiodun ▲ 71'
  5. Gabriel Castro ▲ 86'
  6. D. Doudu
  7. J. Bedzrah
  8. J. Mehidri
Pogradeci HLV: A. Mema
  1. M. Stanić
  2. V. Lila
  3. V. Zguro
  4. P. Ivani
  5. A. Pengu
  6. H. Shkulaku
  7. S. Danladi
  8. R. Raza ▼ 61'
  9. F. Alidema ▼ 61'
  10. J. Krasniqi ▼ 45'
  11. F. Pius

Dự bị 6

  1. S. Vokrri ▲ 45'
  2. K. Berberi ▲ 61'
  3. O. Kasmollari ▲ 61'
  4. A. Hysenllari
  5. A. Samake
  6. M. Baçi

Thống kê

02
70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vora
33 55 - 24 +31 76
2
Flamurtari
33 62 - 21 +41 75
3
Besa Kavajë
33 54 - 18 +36 74
4
Burreli
33 36 - 22 +14 58
5
Pogradeci
33 33 - 35 -2 49
6
Apolonia Fier
33 45 - 32 +13 45
7
Lushnja
33 39 - 41 -2 44
8
Korabi Peshkopi
33 35 - 48 -13 41
9
Kastrioti Krujë
33 35 - 49 -14 38
10
FK Kukesi
33 29 - 56 -27 28
11
Valbona
33 29 - 59 -30 16
12
KF Erzeni Shijak
33 16 - 63 -47 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
60Ghi được38
24Thủng lưới37
1.58Bàn thắng mỗi trận1.03
22Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu