Besa Kavajë
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Pogradeci

Besa Kavajë vs Pogradeci

Tỷ số chung cuộc: Besa Kavajë 0-3 Pogradeci tại 1st Division, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Besa Kavajë thắng 2, hòa 4, Pogradeci thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 17
Sân vận động
Stadiumi Luz i Vogël, Luz i Vogël
Trọng tài
X. Bacaj
Phong độ
WWDWD Besa Kavajë
WWLDD Pogradeci
  1. 16' 0-1 E. Brahja
  2. HT0-1
  3. 46' A. Dervishaj J. Liçkollari
  4. 55' A. Dhjari H. Gashi
  5. 66' 0-2 E. Topllari
  6. 69' A. Ligeja H. Sulovari
  7. 75' K. Laçka E. Topllari
  8. 75' M. Maxhari A. Pengu
  9. 77' 0-3 M. Abazaj
  10. 84' A. Pura H. Shkulaku
  11. 84' S. Jahaj E. Brahja
  12. 85' I. Bubeqi A. Dajçi
  13. 85' M. Musta A. Deliu
  14. FT0-3

Đội hình

Besa Kavajë HLV: D. Bubeqi
  1. I. Dobjani
  2. A. Kukaj
  3. A. Dajçi ▼ 85'
  4. L. Muçaj
  5. E. Hyseni
  6. A. Deliu ▼ 85'
  7. H. Sulovari ▼ 69'
  8. H. Gashi ▼ 55'
  9. Edmond Hoxha
  10. F. Meçja
  11. L. Zekolli

Dự bị 10

  1. A. Dhjari ▲ 55'
  2. A. Ligeja ▲ 69'
  3. I. Bubeqi ▲ 85'
  4. M. Musta ▲ 85'
  5. M. Barzezi
  6. M. Bashaj
  7. R. Muho
  8. A. Bushi
  9. G. Talla
  10. S. Çyrbja
Pogradeci HLV: A. Abazaj
  1. H. Alliu
  2. A. Hysenllari
  3. A. Tako
  4. E. Reçi
  5. A. Pengu ▼ 75'
  6. H. Shkulaku ▼ 84'
  7. J. Liçkollari ▼ 46'
  8. A. Kasa
  9. M. Abazaj
  10. E. Brahja ▼ 84'
  11. E. Topllari ▼ 75'

Dự bị 7

  1. A. Dervishaj ▲ 46'
  2. K. Laçka ▲ 75'
  3. M. Maxhari ▲ 75'
  4. A. Pura ▲ 84'
  5. S. Jahaj ▲ 84'
  6. A. Bega
  7. U. Berberi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bylis
30 51 - 18 +33 69
2
KF Erzeni Shijak
30 57 - 18 +39 67
3
Korabi Peshkopi
30 35 - 22 +13 59
4
Apolonia Fier
30 44 - 25 +19 51
5
Tërbuni Pukë
30 21 - 16 +5 47
6
Tomori Berat
30 45 - 31 +14 44
7
Lushnja
30 31 - 27 +4 42
8
Burreli
30 30 - 24 +6 41
9
Besa Kavajë
30 36 - 40 -4 40
10
Besëlidhja Lezhë
30 45 - 54 -9 39
11
Pogradeci
30 32 - 37 -5 38
12
KF Turbina Cërrik
30 31 - 44 -13 37
13
Butrinti Sarandë
30 32 - 36 -4 34
14
Maliqi
30 32 - 62 -30 23
15
Vora
30 32 - 54 -22 21
16
Shkumbini Peqin
30 30 - 76 -46 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
37Ghi được36
42Thủng lưới48
1.16Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu