FC Dinamo City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
KF Teuta Durrës

FC Dinamo City vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 0-1 KF Teuta Durrës tại Superliga, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 2, hòa 5, KF Teuta Durrës thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 28
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
DDWWW KF Teuta Durrës
  1. 32' 0-1 E. Arifi
  2. HT0-1
  3. 48' M. Boci O. Jurgens
  4. 55' I. Mustapha U. Ismaili
  5. 61' W. Rooney K. Daci
  6. 62' V. Goncalves Q. Ismajli
  7. 67' L. Vila K. Qefalija
  8. 78' J. Meksi M. Ayodeji
  9. 78' Lorran F. Neziri
  10. 78' F. Farruku B. Berisha
  11. 80' H. Qaqi E. Arifi
  12. 90'+5 W. Rooney
  13. FT0-1

Đội hình

FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 93F. Neziri ▼ 78'
  3. 27N. Aliji
  4. 4A. Teixeira
  5. 2U. Ismaili ▼ 55'
  6. 22B. Dita
  7. 21K. Qefalija ▼ 67'
  8. 18T. Nani
  9. 20M. Ayodeji ▼ 78'
  10. 23B. Berisha ▼ 78'
  11. 11D. Bregu

Dự bị 10

  1. 97T. Kiri
  2. 28J. Meksi ▲ 78'
  3. 3S. Meta
  4. 47Lorran ▲ 78'
  5. 8B. Goudiaby
  6. 24F. Farruku ▲ 78'
  7. 45B. Aniekan James
  8. 38M. Koma
  9. 19I. Mustapha ▲ 55'
  10. 10L. Vila ▲ 67'
KF Teuta Durrës HLV: Bledar Hodo
  1. 1G. Selmani
  2. 77A. Toli
  3. 4A. Jazxhi
  4. 3V. Zogos
  5. 18F. Pergjoni
  6. 91D. Wotlai
  7. 6X. Macolli
  8. 28Q. Ismajli ▼ 62'
  9. 10O. Jurgens ▼ 48'
  10. 59E. Arifi ▼ 80'
  11. 7K. Daci ▼ 61'

Dự bị 10

  1. 12E. Vata
  2. 27H. Qaqi ▲ 80'
  3. 8M. Fofana
  4. 13S. Huna
  5. 88E. Vila
  6. 32S. Puzzo
  7. 23V. Goncalves ▲ 62'
  8. 16E. Kuqi
  9. 11M. Boci ▲ 48'
  10. 19W. Rooney ▲ 61'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
53Ghi được33
47Thủng lưới37
1.18Bàn thắng mỗi trận0.89
13Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn10
34Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu