FC Dinamo City
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
KF Teuta Durrës

FC Dinamo City vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 2-0 KF Teuta Durrës tại Superliga, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 2, hòa 5, KF Teuta Durrës thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 15
Sân vận động
Elbasan Arena, Elbasan
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
DWWWW KF Teuta Durrës
  1. 3' R. Toma
  2. 16' K. Qefalija
  3. 24' E. Arifi
  4. 25' B. Zabërgja 1-0
  5. 30' Tiago Nani P. Itodo
  6. HT1-0
  7. 46' E. Peposhi R. Toma
  8. 46' R. Torraj T. Mingos
  9. 56' M. Boçi A. Peposhi
  10. 57' K. Gassama K. Qefalija
  11. 68' A. Ella L. Vila
  12. 69' A. Rufati A. Toli
  13. 69' N. Aliji B. Maliqi
  14. 70' Tiago Nani 2-0
  15. 71' K. Preknicaj E. Arifi
  16. 79' S. Kalaj B. Kotobelli
  17. 82' E. Sali
  18. FT2-0

Đội hình

FC Dinamo City HLV: I. Daja
  1. E. Sali
  2. J. Meksi
  3. Lorran
  4. B. Maliqi ▼ 69'
  5. B. Dita
  6. A. Toli ▼ 69'
  7. K. Qefalija ▼ 57'
  8. B. Goudiaby
  9. L. Vila ▼ 68'
  10. B. Zabërgja
  11. P. Itodo ▼ 30'

Dự bị 10

  1. Tiago Nani ▲ 30'
  2. K. Gassama ▲ 57'
  3. A. Ella ▲ 68'
  4. A. Rufati ▲ 69'
  5. N. Aliji ▲ 69'
  6. A. Doci
  7. A. Miço
  8. A. Teqja
  9. E. Qardaku
  10. R. Guci
KF Teuta Durrës HLV: E. Martini
  1. A. Tafas
  2. A. Marku
  3. A. Peposhi ▼ 56'
  4. A. Kruja
  5. B. Kotobelli ▼ 79'
  6. T. Mingos ▼ 46'
  7. M. Lloci
  8. L. Beqja
  9. E. Arifi ▼ 71'
  10. Saleh Nasr
  11. R. Toma ▼ 46'

Dự bị 9

  1. E. Peposhi ▲ 46'
  2. R. Torraj ▲ 46'
  3. M. Boçi ▲ 56'
  4. K. Preknicaj ▲ 71'
  5. S. Kalaj ▲ 79'
  6. A. Çyrbja
  7. E. Karabeci
  8. E. Vata
  9. R. Tepshi

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Egnatia Rrogozhinë
36 47 - 30 +17 59
2
KF Vllaznia
36 54 - 39 +15 57
3
FC Dinamo City
36 49 - 41 +8 55
4
FK Partizani Tirana
36 38 - 33 +5 53
5
AF Elbasani
36 40 - 38 +2 50
6
KF Teuta Durrës
36 29 - 42 -13 44
7
Bylis
36 33 - 50 -17 42
8
Tirana
36 43 - 44 -1 39
9
KF Skënderbeu
36 35 - 45 -10 38
10
Laci
36 31 - 37 -6 37
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu37
67Ghi được29
53Thủng lưới44
1.52Bàn thắng mỗi trận0.78
10Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu