FC Dinamo City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KF Teuta Durrës

FC Dinamo City vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo City 0-0 KF Teuta Durrës tại Superliga, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo City thắng 2, hòa 5, KF Teuta Durrës thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 10
Phong độ
LLWWW FC Dinamo City
DWWWW KF Teuta Durrës
  1. 13' B. Maliqi
  2. 31' A. Jazxhi
  3. 39' E. Vila H. Vidal
  4. HT0-0
  5. 46' B. Berisha L. Vila
  6. 49' V. Zogos
  7. 51' M. Boci
  8. 58' L. Beqja E. Qardaku
  9. 58' K. Qefalija B. Goudiaby
  10. 58' J. Myszor D. Fadairo
  11. 58' M. Beshiraj S. Gonzales
  12. 61' B. Maliqi
  13. 61' B. Maliqi
  14. 68' F. Pergjoni
  15. 69' Lorran D. Bregu
  16. 81' R. Torraj E. Arifi
  17. 82' H. Qaqi A. Jazxhi
  18. 89' J. Meksi S. Guindo
  19. FT0-0

Đội hình

FC Dinamo City HLV: Ilir Daja
  1. 77A. Teqja
  2. 4A. Teixeira
  3. 8B. Goudiaby ▼ 58'
  4. 9S. Guindo ▼ 89'
  5. 10L. Vila ▼ 46'
  6. 11D. Bregu ▼ 69'
  7. 14B. Maliqi
  8. 18T. Nani
  9. 22B. Dita
  10. 93F. Neziri
  11. 99E. Qardaku ▼ 58'

Dự bị 10

  1. 1E. Sali
  2. 28J. Meksi ▲ 89'
  3. 2U. Ismaili
  4. 47Lorran ▲ 69'
  5. 31L. Beqja ▲ 58'
  6. 20F. Jonuzi
  7. 24F. Farruku
  8. 21K. Qefalija ▲ 58'
  9. 29H. Berisha
  10. 23B. Berisha ▲ 46'
KF Teuta Durrës HLV: Bledar Hodo
  1. 1G. Selmani
  2. 3V. Zogos
  3. 4A. Jazxhi ▼ 82'
  4. 6X. Macolli
  5. 8H. Vidal ▼ 39'
  6. 11M. Boci
  7. 14S. Gonzales ▼ 58'
  8. 18F. Pergjoni
  9. 33D. Fadairo ▼ 58'
  10. 59E. Arifi ▼ 81'
  11. 77A. Toli

Dự bị 10

  1. 12E. Vata
  2. 76A. Shala
  3. 15B. Kotobelli
  4. 27H. Qaqi ▲ 82'
  5. 88E. Vila ▲ 39'
  6. 23R. Torraj ▲ 81'
  7. 22J. Myszor ▲ 58'
  8. 7A. Cyrbja
  9. 70L. Doukouo
  10. 9M. Beshiraj ▲ 58'

Thống kê

12
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu37
53Ghi được33
47Thủng lưới37
1.18Bàn thắng mỗi trận0.89
13Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn10
34Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu